écart

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng cách, độ cách: Chỉ một khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai điểm, hai vật, hoặc hai thời điểm.
    • Sự chênh lệch, sự khác biệt: Chỉ sự khác nhau về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
    • Sự lầm lạc, sự sai lệch: Chỉ hành vi hoặc sự việc đi chệch khỏi quy tắc, chuẩn mực, hoặc đường lối đúng đắn.
    • Nơi hẻo lánh, xóm nhỏ: Chỉ một nơixa, tách biệt khỏi trung tâm hoặc cộng đồng chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un grand écart entre ces deux poteaux. (Có một khoảng cách lớn giữa hai cây cột này.)
    • L'écart entre nos opinions est trop important. (Sự khác biệt giữa các quan điểm của chúng tôiquá lớn.)
    • Ses écarts de jeunesse sont maintenant pardonnés. (Những lầm lạc thời trẻ của anh ấy giờ đã được tha thứ.)
    • Ils habitent dans un petit écart de la commune. (Họ sống trong một xóm nhỏ hẻo lánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'écart": Ở một nơi xa, tách biệt; xa lánh, đứng ngoài.

    • Vivre à l'écart du monde. (Sống cách biệt với thế gian.)
    • Rester à l'écart d'une dispute. (Đứng ngoài một cuộc tranh cãi.)
  • "Mettre à l'écart": Gạt bỏ, bỏ rơi, loại ra ngoài.

    • Il a été mis à l'écart de l'équipe. (Anh ấy đã bị gạt ra khỏi đội.)
  • "Grand écart": Động tác xoạc chân (trong thể dục, múa).

    • La danseuse exécute un grand écart parfait. (Nữ vũ công thực hiện một động tác xoạc chân hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Écarter (động từ): Tách ra, dẹp sang một bên; loại bỏ.

    • Écarter les branches pour passer. (Tách các cành cây ra để đi qua.)
    • Écarter une hypothèse. (Loại bỏ một giả thuyết.)
  • Écarté, e (tính từ): Xa cách, hẻo lánh; bị gạt bỏ.

    • Un village écarté. (Một ngôi làng hẻo lánh.)
    • Un politicien écarté du pouvoir. (Một chính trị gia bị gạt ra khỏi quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance: Khoảng cách (về không gian).
  • Différence: Sự khác biệt.
  • Déviation: Sự lệch lạc, sự sai lệch.
  • Hameau: Thôn, xóm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "écart". Các cách diễn đạt thường gặp đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Faire un écart (khi lái xe): Đánh lái tránh (một vật cản).

    • Le conducteur a fait un écart pour éviter le chien. (Tài xế đã đánh lái tránh con chó.)
  • Être à l'écart de tout: Hoàn toàn cách biệt, xa rời mọi thứ.

    • Le monastère est à l'écart de tout. (Tu viện nằm hoàn toàn cách biệt.)
danh từ giống đực
  1. độ cách, khoảng cách; sự chênh lệch
    • Augmenter l'écart des branches d'un compas
      tăng thêm khoảng cách của hai nhánh com pa
    • écart entre le prix de revient et le prix de vente
      chênh lệch giữa giá thành giá bán
    • Les écarts de température
      khoảng cách biến đổi nhiệt độ
  2. sự trệch
    • écart en derection
      sự trệch hướng (của đường đạn)
  3. sự lầm lạc
    • Des écarts de conduite
      những lầm lạc trong cách ăn ở
  4. xóm hẻo lánh, chòm hẻo lánh
    • à l'écrat
      xa lánh, riêng lẻ
    • Vivre à l'écart
      sống xa lánh
    • A l'écart de
      xa, ngoài vòng
    • Se tenir à l'écart de la politique
      đứng ngoài vòng chính trị
    • Grand écart
      thế xoạc chân sát đất ()
    • Mettre à l'écart
      bỏ rơi, gạt bỏ