occuper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chiếm, choán (không gian hoặc thời gian): Chỉ việc một cái gì đó lấy đi hoặc sử dụng một phần không gian hoặc một khoảng thời gian.
    • Đến ở, cư trú: Chỉ việc sống hoặctrong một nơi nào đó.
    • Chiếm đóng (quân sự): Chỉ việc quân đội kiểm soát một khu vực.
    • Làm, giữ (một vị trí, công việc): Chỉ việc có một chức vụ, công việc hoặc vị trí nào đó.
    • Dành (thời gian, sự chú ý): Chỉ việc sử dụng thời gian hoặc sự tập trung cho một hoạt động.
    • Giao việc cho, làm cho bận rộn: Chỉ việc khiến ai đó việc để làm, giữ cho họ bận rộn.
Ví dụ sử dụng
  • Chiếm, choán:
    • Le canapé occupe trop de place dans le salon. (Chiếc ghế sofa chiếm quá nhiều chỗ trong phòng khách.)
    • La réunion a occupé tout mon après-midi. (Cuộc họp đã chiếm hết cả buổi chiều của tôi.)
  • Đến:
    • Ils occupent un appartement au centre-ville. (Họ đangmột căn hộ trong trung tâm thành phố.)
  • Chiếm đóng:
    • L'armée a occupé la région frontalière. (Quân đội đã chiếm đóng vùng biên giới.)
  • Làm, giữ:
    • Elle occupe un poste important dans cette entreprise. ( ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty này.)
  • Dành:
    • Il occupe ses week-ends à jardiner. (Anh ấy dành những ngày cuối tuần để làm vườn.)
  • Giao việc, làm cho bận:
    • Le professeur occupe ses élèves avec un exercice. (Giáo viên giao việc cho học sinh bằng một bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'occuper de (quelqu'un/quelque chose): Chăm sóc, lo lắng, phụ trách ai đó/việc gì đó.
    • Elle s'occupe de ses jeunes frères. ( ấy chăm sóc các em trai của mình.)
    • Je m'occupe de la réservation. (Tôi lo việc đặt chỗ.)
  • Être occupé(e) à faire quelque chose: Đang bận làm việcđó.
    • Je suis occupé à préparer le dîner. (Tôi đang bận chuẩn bị bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupation (danh từ giống cái):
    • Nghề nghiệp, công việc: Quelle est votre occupation ? (Nghề nghiệp của bạn?)
    • Sự chiếm đóng: L'occupation du territoire. (Sự chiếm đóng lãnh thổ.)
    • Việc làm, hoạt động (để giết thời gian): La lecture est une occupation agréable. (Đọc sáchmột hoạt động thú vị.)
  • Occupant, e (danh từ): Người đang ở, người chiếm giữ.
    • Les occupants du bâtiment. (Những người đangtrong tòa nhà.)
  • Inoccupé, e (tính từ): Trống, không có người ở; không bận rộn.
    • Un bureau inoccupé. (Một văn phòng trống.)
    • Je suis inoccupé ce soir. (Tối nay tôi rảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre (chiếm lấy, lấy đi - về không gian/thời gian).
  • Habiter (sống ở - nghĩa "đến ở").
  • Remplir (lấp đầy, đảm nhiệm - về chức vụ).
  • Employer (sử dụng - về thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ tương đương thườngđộng từ kết hợp với giới từ.) - Occuper de: (Ít dùng riêng lẻ, thường dùngdạng phản thân "s'occuper de"). - Occuper à: Dành cho việc gì đó. - Occuper son temps à lire. (Dành thời gian của mình để đọc sách.)

Thành ngữ liên quan
  • Occuper le terrain: (Nghĩa đen: chiếm giữ mặt đất) Giữ vững vị trí, không nhường bước.
    • Les manifestants occupent le terrain. (Những người biểu tình kiên quyết giữ vững vị trí.)
  • Occuper une place importante: Giữ một vị trí quan trọng.
    • Ce souvenir occupe une place importante dans mon cœur. (Kỷ niệm này giữ một vị trí quan trọng trong trái tim tôi.)
ngoại động từ
  1. chiếm, choán
    • La discussion occupe la matinée
      cuộc tranh luận chiếm cả buổi sánng
    • Le lit occupe la moitié de la chambre
      cái giường choán nửa phòng
  2. đến
    • Occuper un logement
      đếnmột căn nhà
  3. chiếm đóng
    • Occuper une ville
      chiếm đóng một thành phố
  4. làm, giữ
    • Occuper un emploi
      giữ một chức vụ
  5. dành
    • Occuper ses loisirs à...
      dành thì giờ rảnh cho...
  6. giao việc cho
    • Occuper les élèves
      giao việc cho học trò
  7. làm cho chú ý
    • Occuper son esprit
      làm cho đầu óc chú ý đến, làm bận tâm