élytre

Học thuật
Thân thiện
élytre

L'insecte a des élytres noirs et brillants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh cứng: Lớp vỏ cứng, dày thường màu sắc, bao phủ bảo vệ đôi cánh mỏng phía trong (cánh bay) của một số loài côn trùng, như bọ rùa hoặc bọ cánh cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les scarabées ont des élytres qui protègent leurs ailes. (Bọ cánh cứng những chiếc cánh cứng để bảo vệ đôi cánh của chúng.)
    • Les élytres de ce coléoptère sont d'un rouge très vif. (Những chiếc cánh cứng của con bọ cánh cứng này màu đỏ rất rực rỡ.)
    • Sous ses élytres noirs, l'insecte déploie des ailes transparentes. (Dưới lớp cánh cứng màu đen của , con côn trùng xòe ra đôi cánh trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, élytremột đặc điểm chính để xác định bộ Cánh cứng (Coleoptera).
    • L'ordre des coléoptères doit son nom à ses élytres. (Bộ Cánh cứng được đặt tên dựa trên đặc điểm cánh cứng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Élytral, e (tính từ): thuộc về cánh cứng.
    • Une structure élytrale. (Một cấu trúc thuộc về cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aile antérieure durcie: Cánh trước bị cứng hóa (cách giải thích khoa học).
  • Écaille alaire: Vảy cánh (dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ élytre chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc khi mô tả côn trùng một cách chính xác. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến dễ hiểu nhất là "cánh cứng".
élytre

L'insecte a des élytres noirs et brillants.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)