welter
/'welt /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Hạng cân trung bình nhẹ: Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, đấu vật hoặc judo, "welter" là một hạng cân cụ thể, nặng hơn hạng nhẹ (léger) nhưng nhẹ hơn hạng trung (moyen).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est champion de France dans la catégorie welter. (Anh ấy là nhà vô địch nước Pháp ở hạng cân welter.)
- Le combat de ce soir oppose un poids léger à un poids welter. (Trận đấu tối nay đối đầu một võ sĩ hạng nhẹ với một võ sĩ hạng welter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poids welter": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ "hạng cân welter".
- Il a décidé de monter en poids welter pour son prochain combat. (Anh ấy đã quyết định lên hạng cân welter cho trận đấu sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Welterweight (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Cùng nghĩa với "welter", thường được dùng trong bối cảnh quốc tế.
- C'est un ancien champion du monde des welterweights. (Anh ấy là cựu vô địch thế giới hạng welterweight.)
Từ đồng nghĩa
- Catégorie des 69 kg (ở môn Judo): Hạng 69 kg.
- Poids moyen-léger: Hạng trung bình nhẹ (cách gọi mô tả).
Lưu ý
- Từ "welter" trong tiếng Pháp hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa chuyên môn này trong lĩnh vực thể thao. Nó không mang các nghĩa phổ biến khác của từ "welter" trong tiếng Anh (như sự hỗn độn, sự lăn lộn).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) hạng trung bình nhẹ