aliter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt phải nằm, bắt phải nằm liệt giường ( ốm đau, bệnh tật): "aliter" diễn tả hành động khiến ai đó phải nằm trên giường, không thể đi lại được, thường do bệnh nặng, chấn thương hoặc tình trạng sức khỏe suy yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une grippe sévère l'a alité pendant une semaine. (Một cơn cúm nặng đã bắt anh ấy phải nằm liệt giường suốt một tuần.)
    • Le médecin a aliter le patient après l'opération. (Bác sĩ đã phải bắt bệnh nhân nằm bất động trên giường sau ca phẫu thuật.)
    • Un accident l'a alité pour plusieurs mois. (Một tai nạn đã bắt ông ấy phải nằm liệt giường trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être alité": Ở dạng bị động, cụm này rất phổ biến, có nghĩa là "bị bắt phải nằm liệt giường", "đang nằm liệt giường".
    • Elle est alitée depuis son AVC. ( ấy đã nằm liệt giường từ sau cơn đột quỵ.)
    • Le vieil homme est alité et nécessite des soins constants. (Ông lão đang nằm liệt giường cần được chăm sóc liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Alitement (danh từ giống đực): Tình trạng nằm liệt giường, sự bắt buộc phải nằm.
    • Son alitement prolongé a affaibli ses muscles. (Tình trạng nằm liệt giường kéo dài của anh ấy đã làm yếu bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clouer au lit: (thành ngữ) ghim chặt vào giường, buộc phải nằm liệt giường.
  • Forcer à garder le lit: buộc phải giữ nguyên trên giường.
  • Immobiliser (sur un lit): làm bất động (trên giường).
Từ trái nghĩa
  • Lever: đỡ dậy, cho đứng lên.
  • Mettre debout: đặt đứng dậy.
  • Guérir: chữa khỏi (bệnh, khiến người ta có thể rời giường).
ngoại động từ
  1. bắt phải nằm ( ốm)
    • Un infirme alité depuis des années
      người tàn tật nằm liệt giường suốt mấy năm nay