éluder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tránh khéo, lẩn khéo, né tránh một cách tinh vi: Hành động tránhmột câu hỏi, một vấn đề, một trách nhiệm hoặc một điều luật bằng sự khéo léo, mưu mẹo hoặc lời nói quanh co, không đối mặt trực tiếp.
    • (Nghĩa ) Đánh lừa, lừa dối: Làm cho ai đó hiểu sai hoặc không nhận ra sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le politicien a réussi à éluder la question sur sa vie privée. (Chính trị gia đã thành công tránh khéo câu hỏi về đời tư của mình.)
    • Il cherche toujours à éluder ses responsabilités. (Anh ta luôn tìm cách né tránh trách nhiệm của mình.)
    • (Nghĩa ) Une ruse pour éluder la vigilance des gardes. (Một mưu mẹo để đánh lừa sự cảnh giác của những người lính gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éluder une difficulté": Tránhmột khó khăn, một trở ngại bằng cách khôn khéo.
    • Plutôt que de la résoudre, il préfère éluder la difficulté. (Thay vì giải quyết , anh ta thích tránhkhó khăn hơn.)
  • "Éluder la loi": Tìm cách lách luật, né tránh việc áp dụng luật lệ một cách hợp pháp nhưng chủ đích.
    • L'entreprise a trouvé une faille pour éluder la loi fiscale. (Công ty đã tìm ra một kẽ hở để lách luật thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Élusion (danh từ giống cái): Sự tránhkhéo léo, sự lách luật.
    • L'élusion fiscale est un délit. (Hành động tránh thuếmột tội.)
  • Élusif, élusive (tính từ): Trừu tượng, khó nắm bắt, khó định nghĩa.
    • Un concept élusif. (Một khái niệm khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Éviter: Tránh (nghĩa chung, có thể ít tính toán hơn).
  • Contourner: Đi vòng, lảng tránh (một vấn đề, một luật lệ).
  • Esquiver: Né tránh (thường một vật thể hoặc một câu hỏi một cách nhanh chóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các cấu trúc với giới từ.) - Éluder habilement / adroitement: Tránhmột cách khéo léo, tài tình. - Il élude habilement tous les sujets qui le gênent. (Anh ta tránhmột cách khéo léo tất cả những chủ đề làm anh ta khó chịu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào với động từ "éluder". Hành động "éluder" thường được mô tả trong ngữ cảnh cụ thể.)

ngoại động từ
  1. tránh khéo, lẩn khéo
    • éluder une question
      tránh khéo một vấn đề
  2. (từ , nghĩa ) đánh lừa
    • éluder les gens
      đánh lừa người

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éluder"