ultra

/'ʌltrə/
Học thuật
Thân thiện
ultra

Un homme politique est accusé d'être un ultra par ses opposants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quá khích, cực đoan: Chỉ một quan điểm, lập trường hoặc hành độngmức độ cao nhất, vượt xa mức bình thường hoặc chấp nhận được.
    • Rất, cực kỳ: (Trong ngôn ngữ thông tục) Được dùng như một tiền tố để nhấn mạnh mức độ cao của một đặc điểm nào đó.
  2. Danh từ:

    • Kẻ quá khích, kẻ cực đoan: Người tư tưởng hoặc hành động chính trị cực đoan.
    • Kẻ phản động cực đoan: (Từ mới, nghĩa mới) Chỉ người tư tưởng phản độngmức độ tột cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a des opinions politiques ultra. (Anh ta những quan điểm chính trị cực đoan.)
    • C'est un film ultra-violent. (Đómột bộ phim cực kỳ bạo lực.)
    • Elle est ultra-consciente de son image. ( ấy cực kỳ ý thức về hình ảnh của mình.)
  • Danh từ:

    • Les ultras de ce parti refusent tout compromis. (Những kẻ cực đoan trong đảng này từ chối mọi thỏa hiệp.)
    • Cet historien étudie les ultras de la période révolutionnaire. (Nhà sử học này nghiên cứu những kẻ cực đoan phản động thời kỳ cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultra-" comme préfixe intensif: "Ultra-" được dùng như một tiền tố để tạo ra tính từ hoặc danh từ mới, nhấn mạnh tính chất vượt trội hoặcmức độ cao.

    • ultramoderne (cực kỳ hiện đại)
    • ultrarapide (siêu nhanh)
    • ultrasecret (tối mật)
  • Contexte historique - "ultraroyaliste": (Sử học) Chỉ những người bảo hoàng cực đoanPháp sau thời kỳ Cách mạng Pháp dưới thời Phục hoàng, từ chối mọi thỏa hiệp với các thành tựu cách mạng.

    • Les ultraroyalistes s'opposaient farouchement à la Charte de 1814. (Những người bảo hoàng cực đoan phản đối kịch liệt Hiến chương năm 1814.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrême (adj): cực đoan, cùng nghĩa với khi là tính từ.
  • Radical (adj & n): triệt để, căn bản; người theo chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan.
  • Ultraïsme (n): chủ nghĩa cực đoan.
  • Ultramoderne (adj): cực kỳ hiện đại (từ ghép với tiền tố ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Extrême, radical, fanatique.
  • Danh từ: Extrémiste, fanatique, radical.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "ultra" với tư cáchmột từ độc lập. Các cấu trúc với tiền tố "ultra-" thường tạo thành tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • Être ultra dans ses opinions: những quan điểm cực kỳ cực đoan.
    • Il est ultra dans ses opinions, il ne supporte aucune critique. (Anh ta quan điểm cực kỳ cực đoan, anh ta không chịu được bất kỳ lời chỉ trích nào.)
ultra

Un homme politique est accusé d'être un ultra par ses opposants.

danh từ
  1. kẻ quá khích, kẻ cực đoan
  2. (từ mới, nghĩa mới) kẻ phản động cực đoan
  3. (sử học) như ultraroyaliste
tính từ
  1. quá khích, cực đoan