émeutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hô hào nổi dậy, người tham gia bạo loạn: "émeutier" chỉ một cá nhân tích cực tham gia hoặc kích động một cuộc bạo động, gây rối trật tự công cộng.
Tính từ:
- (Từ hiếm, ít dùng) Thuộc về bạo loạn: Có tính chất liên quan đến một cuộc bạo động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police a arrêté plusieurs émeutiers. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều người nổi dậy.)
- Les émeutiers ont lancé des pierres sur les forces de l'ordre. (Những người bạo loạn đã ném đá vào lực lượng chức năng.)
Tính từ:
- Un mouvement émeutier a été réprimé. (Một phong trào mang tính bạo loạn đã bị đàn áp.) (Cách dùng này hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meneur émeutier": kẻ cầm đầu, người chủ mưu bạo loạn.
- Les meneurs émeutiers ont été identifiés. (Những kẻ cầm đầu bạo loạn đã bị nhận diện.)
Biến thể và từ gần giống
Émeute (danh từ giống cái): cuộc bạo động, cuộc nổi dậy.
- Une émeute a éclaté dans la ville. (Một cuộc bạo động đã bùng nổ trong thành phố.)
Séditieux/séditieuse (danh từ/tính từ): người/kẻ có tính chất nổi loạn, chống chính quyền.
- Fauteur de troubles (cụm danh từ): kẻ gây rối.
Từ đồng nghĩa
- Agitateur: người kích động.
- Insurgé: người nổi dậy, người khởi nghĩa.
- Révolté: người nổi loạn.
Từ trái nghĩa
- Pacifiste: người theo chủ nghĩa hòa bình.
- Ordonné: người trật tự.
- Agent de l'ordre: nhân viên trật tự (ví dụ: cảnh sát).
danh từ
- người hô hào nổi dậy, người nổi dậy
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem émeute