énervé

Học thuật
Thân thiện
énervé

Il est énervé parce qu'il a perdu son jeu vidéo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Căng thẳng thần kinh, bực dọc, khó chịu: Trạng thái cảm xúc tiêu cực do bị kích động, làm phiền hoặc căng thẳng.
    • (Thực vật học) Không gân: Dùng để mô tả cây không hệ thống gân rõ rệt.
    • (Từ ; nghĩa ) Uể oải, mệt mỏi, thiếu sức sống: Trạng thái suy nhược, yếu ớt (nghĩa cổ, ít dùng hiện đại).
    • (Sử học) Bị tội đốt gân: Ám chỉ một hình phạt tra tấn thời Trung Cổ, liên quan đến việc làm tổn thương gân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa hiện đại phổ biến - cảm xúc):
    • Je suis très énervé par ce bruit constant. (Tôi rất bực mình tiếng ồn liên tục này.)
    • Ne sois pas énervé, ce n'est pas grave. (Đừng cáu, chuyện đó không nghiêm trọng đâu.)
  • Tính từ (Thực vật học):
    • Cette plante a des feuilles énervées. (Loại cây này những chiếc không gân.)
  • Tính từ (Nghĩa cổ):
    • Il se sentait tout énervé après sa longue maladie. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn uể oải sau trận ốm dài.) - (Cách dùng cổ)
  • Tính từ (Sử học):
    • Le prisonnier a été condamné à être énervé. (Tù nhân đã bị kết án tội đốt gân.) - (Cách dùng lịch sử)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être énervé contre quelqu'un": Tức giận, bực bội với ai đó.
    • Elle est énervée contre son frère qui a perdu ses clés. ( ấy bực mình với em trai đã làm mất chìa khóa của .)
  • "Un bruit énervant": Một tiếng ồn gây khó chịu, bực bội (dùng tính từ gốc "énervant").
    • Le ronflement est un bruit très énervant. (Tiếng ngáymột âm thanh rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Énervant, e (adj): Gây bực bội, làm khó chịu.
    • Cette attente est vraiment énervante. (Sự chờ đợi này thực sự gây bực bội.)
  • Énervement (nm): Sự bực tức, sự cáu kỉnh.
    • Il a crié sous l'effet de l'énervement. (Anh ta hét lên bực tức.)
  • S'énerver (vpr): Tự làm mình bực bội, nổi cáu.
    • Il s'énerve tout seul devant son ordinateur. (Anh ấy tự nổi cáu một mình trước máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cảm xúc (bực dọc):
    • Agacé: Bực mình, khó chịu.
    • Irrité: Tức giận, bị kích thích.
    • Contrarié: Bực bội, không hài lòng.
  • Nghĩa cổ (uể oải):
    • Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
    • Affaibli: Suy yếu, yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "énervé" đâytính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ phản thân "s'énerver").

Thành ngữ liên quan
  • "Perdre son sang-froid" / "Sortir de ses gonds": Mất bình tĩnh, nổi điên lên (đồng nghĩa với trạng thái rất "énervé").
    • Il a tellement crié qu'il a fini par perdre son sang-froid. (Anh ta hét nhiều đến mức cuối cùng đã mất bình tĩnh.)
  • "Avoir les nerfs à vif": Căng thẳng thần kinh, dễ nổi cáu.
    • Avec tout ce stress, elle a les nerfs à vif. (Với tất cả áp lực đó, ấy đang rất căng thẳng.)
énervé

Il est énervé parce qu'il a perdu son jeu vidéo.

tính từ
  1. căng thẳng thần kinh, bực dọc
  2. (thực vật học) không gân
    • Feuille énervée
      không gân
  3. (từ ; nghĩa ) uể oải
  4. (sử học) bị tội đốt gân

Từ trái nghĩa

Từ chứa "énervé"