engaller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhúng nước ngũ bội tử (vải, cho bền màu): Hành động xửvải bằng cách ngâm trong dung dịch chứa phèn chua (ngũ bội tử) để cố định màu nhuộm, giúp vải bền màu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans engallent le tissu pour fixer la teinture. (Những người thợ thủ công nhúng vải vào nước ngũ bội tử để cố định thuốc nhuộm.)
    • Cette étoffe a été engallée pour résister au soleil. (Loại vải này đã được xửbằng ngũ bội tử để chống phai màu dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire engaller": (Cụm động từ) cho làm công đoạn xửbằng ngũ bội tử.
    • Il a fait engaller sa nouvelle toile de lin. (Anh ấy đã đem tấm vải lanh mới của mình đi xửbằng ngũ bội tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Engallage (danh từ): Quy trình hoặc hành động xửvải bằng ngũ bội tử.
    • L'engallage est une étape traditionnelle de la teinture. (Việc xửbằng ngũ bội tửmột công đoạn truyền thống trong nhuộm vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Mordancer: (ngoại động từ) mordant, ngâm chất cắn màu (một kỹ thuật tương tự trong nhuộm để cố định màu).
Lưu ý
  • Từ "engaller"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may, nhuộm vải hoặc trong các bối cảnh nói về thủ công truyền thống. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. nhúng nước ngũ bội tử (vải, cho bền màu)