appeler
Ngoại động từ:
- Gọi: Hành động dùng lời nói hoặc tín hiệu để yêu cầu ai đó đến, thu hút sự chú ý của họ, hoặc liên lạc qua điện thoại.
- Gọi là, đặt tên là: Dùng để chỉ định, định danh một người, vật hoặc sự việc bằng một cái tên cụ thể.
- Kêu gọi, triệu tập: Yêu cầu ai đó chính thức đến một nơi vì một mục đích cụ thể (như ra tòa, nhập ngũ).
- Đòi hỏi, cần đến: Làm cho một điều gì đó trở nên cần thiết hoặc thích hợp.
- Bổ nhiệm, chỉ định: Chọn ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.
Nội động từ (trong một số cấu trúc nhất định):
- Kháng cáo, chống án: Thực hiện thủ tục pháp lý để yêu cầu xét lại một bản án.
- Kêu gọi đến, viện đến (trong cụm
en appeler à): Dựa vào, trông cậy vào ai/điều gì đó như một sự đảm bảo hoặc thẩm quyền.
Ngoại động từ:
- J'appelle mon ami pour lui dire bonjour. (Tôi gọi cho bạn tôi để chào hỏi.)
- On l'appelle "le Petit Prince". (Người ta gọi cậu ấy là "Hoàng Tử Bé".)
- Le tribunal l'a appelé comme témoin. (Tòa án đã gọi anh ta ra làm chứng.)
- Cette crise appelle une solution rapide. (Cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một giải pháp nhanh chóng.)
- Elle a été appelée à de hautes fonctions. (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào những chức vụ cao.)
Nội động từ:
- Le condamné a décidé d'appeler. (Người bị kết án đã quyết định kháng cáo.)
- J'en appelle à votre sens de la justice. (Tôi kêu gọi đến tinh thần công lý của ngài.)
Appeler les choses par leur nom: Gọi đích danh sự vật, nói thẳng ra sự thật mà không giảm nhẹ.- Il faut appeler les choses par leur nom : c'est une corruption. (Phải gọi đích danh sự việc: đó là tham nhũng.)
Appeler un chat un chat(thành ngữ): Gọi con mèo là con mèo, có nghĩa là nói thẳng, nói thật không vòng vo.- Appelons un chat un chat, cette décision est une erreur. (Hãy nói thẳng ra, quyết định này là một sai lầm.)
**
Être appelé à(+ infinitif): Được dự định cho, có khả năng sẽ (làm gì đó quan trọng trong tương lai).- Ce jeune chercheur est appelé à un brillant avenir. (Nhà nghiên cứu trẻ này được dự định sẽ có một tương lai rạng rỡ.)
Rappeler (ngoại động từ): Gọi lại; nhắc lại, gợi nhớ.
- Rappelle-moi demain. (Hãy gọi lại cho tôi vào ngày mai.)
- Cette musique me rappelle mon enfance. (Bản nhạc này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.)
S'appeler (đại động từ): Tên là, được gọi là.
- Je m'appelle Linh. (Tôi tên là Linh.)
- Convoquer: Triệu tập (mang tính chính thức, trang trọng hơn).
- Nommer: Đặt tên, bổ nhiệm.
- Exiger: Đòi hỏi (mạnh mẽ hơn).
- Héler: Gọi to, hét lên để gọi (thường từ xa).
Appeler à l'aide / au secours: Kêu cứu.
- La victime a appelé à l'aide. (Nạn nhân đã kêu cứu.)
Appeler à la raison / au calme: Kêu gọi sự lý trí / sự bình tĩnh.
- Le président a appelé la population au calme. (Tổng thống đã kêu gọi người dân giữ bình tĩnh.)
C'est ce qu'on appelle...: Đó là cái mà người ta gọi là... (dùng để nhấn mạnh định nghĩa hoặc đặc điểm).
- C'est ce qu'on appelle un vrai talent! (Đó là cái mà người ta gọi là một tài năng thực thụ!)
N'avoir pas besoin d'être appelé deux fois: Không cần phải gọi lần thứ hai (ý chỉ sẵn sàng, nhiệt tình làm ngay).
- Pour aller à la plage, il n'a pas besoin d'être appelé deux fois! (Để đi biển thì nó không cần phải bảo hai lần đâu!)
- gọi
- Appeler de loingọi từ xa
- Appeler au secourskêu cứu
- On vous appelle au téléphonecó người gọi anh ở dây nói
- gọi là
- C'est ce qu'on appelle une idiotie!Đó là cái mà người ta gọi là điều ngốc!
- Appeler les choses par leur nomgọi đích danh sự vật (chứ không nói nhẹ đi)
- gọi (đến), mời (đến); gọi tòng quân; gọi ra tòa
- Appeler le médecinmời thầy thuốc
- Appeler un taxigọi xe taxi đến
- Appeler qqn en témoignagegọi ra tòa làm chứng
- Appeler sous les drapeauxgọi nhập ngũ, gọi tòng quân
- gọi tên, đặt tên
- Ils appelleront leur prochaine fille Hoahọ sẽ đặt tên cho con gái sắp đẻ của họ là Hoa
- cử
- Appeler quelqu'un à un postecử ai vào một chức vụ
- đòi hỏi
- Une question qui appelle toute notre attentionmột vấn đề đòi hỏi ta phải toàn tâm chú ý
- khiến cho đáng, làm cho có đủ tư cách
- Ces qualités l'appellent à ce postenhững đức tính đó khiến cho anh ta đáng giữ chức vụ ấy
- (từ cũ, nghĩa cũ) thách (đấu gươm...)
- (Appeler d'un jugement) chống án
- en appeler àphó thác vào
- J'en appelle à votre perspicacitétôi phó thác vào sự sáng suốt của ngài