équivoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lập lờ, nước đôi, mơ hồ: Chỉ điều gì đó có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
- Có hai nghĩa: Chỉ một từ hoặc cụm từ mang nhiều hơn một ý nghĩa.
- (Mang nghĩa xấu) Đáng ngờ, không rõ ràng: Chỉ điều gì đó gợi lên sự nghi ngờ về tính trung thực hoặc bản chất thật sự.
Danh từ giống cái:
- Sự lập lờ, sự mơ hồ, sự nước đôi: Tình trạng hoặc đặc điểm của một điều gì đó không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- Điều nghi ngờ, sự hiểu lầm: Một tình huống hoặc nhận xét gây ra sự nghi ngờ hoặc hiểu lầm giữa các bên.
- (Từ cũ) Trò chơi chữ: Cách sử dụng từ ngữ khéo léo dựa trên nghĩa đa dạng hoặc cách phát âm giống nhau của chúng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sa réponse était volontairement équivoque. (Câu trả lời của anh ấy cố tình lập lờ.)
- Un terme équivoque peut prêter à confusion. (Một thuật ngữ có hai nghĩa có thể gây nhầm lẫn.)
- Il a un sourire équivoque. (Anh ta có một nụ cười đáng ngờ / nước đôi.)
Danh từ:
- Il faut éviter toute équivoque dans le contrat. (Phải tránh mọi sự mơ hồ trong hợp đồng.)
- Ses paroles ont créé une équivoque. (Lời nói của anh ta đã tạo ra một sự hiểu lầm.)
- Les poètes aiment jouer sur l'équivoque des mots. (Các nhà thơ thích chơi trò chơi chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans équivoque": Một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu sai.
- Il a condamné ces actes sans équivoque. (Ông ấy lên án những hành động đó một cách rõ ràng, dứt khoát.)
- "Lever/ dissiper une équivoque": Làm rõ, xóa bỏ một sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
- La réunion a permis de dissiper les équivoques. (Cuộc họp đã giúp xóa bỏ những hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Équivoquer (động từ, ít dùng): Nói một cách lập lờ, mơ hồ; hiểu lầm.
- Ambigu, -ë (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng (nghĩa rộng hơn, có thể không hàm ý xấu như "équivoque").
- Suspicieux, -euse (tính từ): Đáng nghi ngờ, gây hoài nghi (nhấn mạnh sự ngờ vực hơn là tính đa nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: ambigu, douteux, suspect, sibyllin.
- Danh từ: ambiguïté, malentendu, quiproquo, double sens.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: clair, net, précis, sans équivoque, univoque.
- Danh từ: clarté, précision.
tính từ
- lập lờ, nước đôi
- Attitude équivoquethái độ nước đôi
- (có) hai nghĩa
- Terme équivoquetừ hai nghĩa
- (nghĩa xấu) đáng ngờ
- Passé équivoquequá khứ đáng ngờ
danh từ giống cái
- từ hai nghĩa; câu hai nghĩa
- cái lập lờ, cái mập mờ
- Déclaration sans équivoquelời tuyên bố không lập lờ
- điều nghi ngờ
- Dissiper toute équivoquelàm tan mọi điều nghi ngờ
- (từ cũ, nghĩa cũ) trò chơi chữ