érogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kích dục, gây khoái cảm tình dục: "Érogène" mô tả một bộ phận, khu vực hoặc kích thích trên cơ thể con người có khả năng gây ra hoặc làm tăng khoái cảm tình dục khi được chạm vào hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les lèvres sont une zone érogène très sensible. (Môi là một vùng kích dục rất nhạy cảm.)
- Le massage peut activer des points érogènes. (Việc mát-xa có thể kích hoạt các điểm gây khoái cảm.)
- La perception de ce qui est érogène varie d'une personne à l'autre. (Nhận thức về điều gì là kích dục thay đổi tùy theo từng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zone érogène" (cụm danh từ): vùng kích dục, vùng nhạy cảm tình dục. Đây là cách dùng phổ biến nhất của tính từ "érogène".
- Découvrir les zones érogènes de son partenaire. (Khám phá các vùng kích dục trên cơ thể bạn tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Érotogène (tính từ): có nghĩa tương tự "érogène", dùng trong ngữ cảnh phân tâm học.
- Érotique (tính từ): (thuộc về) tình dục, gợi dục, nhấn mạnh đến khía cạnh gợi cảm hoặc liên quan đến tình yêu thể xác nói chung, rộng hơn nghĩa của "érogène".
Từ đồng nghĩa
- Sensible (tính từ): nhạy cảm (nghĩa rộng, không chỉ về tình dục).
- Excitateur (tính từ): kích thích, gây hưng phấn (nghĩa rộng).
Lưu ý
- Từ "érogène" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giải phẫu cơ thể, sinh lý học hoặc tâm lý tình dục. Nó là một thuật ngữ mang tính mô tả, trung lập và học thuật.
tính từ
- (Zone érogène) vùng kích dục (trên cơ thể)