étonnant

Học thuật
Thân thiện
étonnant

Un film étonnant a captivé toute la salle de cinéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lạ lùng, đáng ngạc nhiên, kỳ lạ: Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc con người gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ khác thường hoặc không ngờ tới.
    • Cừ, tuyệt vời, đáng kinh ngạc: Trong ngữ cảnh tích cực, từ này có thể nhấn mạnh mức độ xuất sắc, ấn tượng đến mức đáng kinh ngạc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều lạ lùng, cái đáng ngạc nhiên: Dùng để chỉ bản thân sự việc, hiện tượng gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une coïncidence étonnante. (Đómột sự trùng hợp lạ lùng.)
    • Il a une mémoire étonnante. (Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc.)
    • Nous avons vu un film vraiment étonnant. (Chúng tôi đã xem một bộ phim thực sự tuyệt vời.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'étonnant, c'est qu'il a réussi sans préparation. (Điều đáng ngạc nhiênanh ấy đã thành công không cần chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chose étonnante": Điều kỳ lạ là, lạ thay. Cụm từ dùng để giới thiệu một sự thật gây ngạc nhiên.
    • Chose étonnante, il fait beau en décembre. (Lạ thay, trời lại đẹp vào tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Étonner (động từ): làm ai ngạc nhiên, kinh ngạc.
    • Cette nouvelle m'a étonné. (Tin này làm tôi ngạc nhiên.)
  • Étonnement (danh từ giống đực): sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
    • Il a regardé le spectacle avec étonnement. (Anh ấy nhìn màn trình diễn với vẻ ngạc nhiên.)
  • Étonnamment (trạng từ): một cách đáng ngạc nhiên.
    • Il fait étonnamment chaud pour la saison. (Trời đáng ngạc nhiênnóng đối với mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprenant: đáng ngạc nhiên.
  • Extraordinaire: phi thường, khác thường.
  • Incroyable: không thể tin được.
  • Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, bình thường.
  • Ordinaire: thông thường.
  • Attendu: đã được dự đoán, không ngạc nhiên.
étonnant

Un film étonnant a captivé toute la salle de cinéma.

tính từ
  1. lạ lùng, kỳ dị
    • Homme étonnant
      người kỳ dị
  2. cừ, tuyệt vời
    • Un film étonnant
      một phim tuyệt vời
danh từ giống đực
  1. cái lạ lùng, điều lạ lùng
    • L'étonnant est qu'il est venu
      điều lạ lùnganh ấy đến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống