îlotier

Học thuật
Thân thiện
îlotier

L'îlotier discute avec des habitants dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công an phụ trách cụm (nhà): Một cảnh sát hoặc nhân viên an ninh được phân công phụ trách một khu vực cụ thể, thườngmột nhóm nhỏ các tòa nhà hoặc một khu phố, với nhiệm vụ tuần tra, giữ gìn trật tự điểm liên hệ cho người dân trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'îlotier connaît tous les habitants de son secteur. (Người công an phụ trách cụm nhà biết tất cả cư dân trong khu vực của mình.)
    • Si vous avez un problème, vous pouvez vous adresser à l'îlotier. (Nếu bạn vấn đề, bạn có thể liên hệ với công an phụ trách cụm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "îlotier" nhấn mạnh khía cạnh phụ trách một khu vực địanhỏ cụ thể ("îlot" có nghĩa là "cồn đảo nhỏ" hoặc "khu nhà"), khác với cảnh sát tuần tra tổng quát. Vai trò này thường gắn liền với việc phòng ngừa tội phạm xây dựng mối quan hệ tin cậy với cộng đồng địa phương.
Biến thể từ liên quan
  • Îlot (danh từ giống đực): cồn đảo nhỏ; khu nhà, cụm nhà. Đâytừ gốc tạo nên "îlotier".
  • Agent de quartier (danh từ giống đực): nhân viên khu vực (cách gọi khácý nghĩa tương tự).
  • Police de proximité (cụm danh từ): cảnh sát khu vực, cảnh sát gần dân (mô hình hoặc khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Agent de police affecté à un quartier: nhân viên cảnh sát được phân công cho một khu phố.
  • Policier de secteur: cảnh sát khu vực.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "îlotier"một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực an ninh, trật tự của Pháp. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "công an phụ trách cụm", "cảnh sát khu vực" hoặc "cảnh sát phụ trách tổ dân phố" tùy ngữ cảnh, nhưng đều giữ nguyên ý nghĩa cốt lõimột nhân viên an ninh trách nhiệm với một khu vực dân cư nhỏ, cụ thể.
îlotier

L'îlotier discute avec des habitants dans la rue.

danh từ giống đực
  1. công an phụ trách cụm (nhà)