îlot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đảo nhỏ, đảo: Một mảnh đất nhỏ hơn một hòn đảo thông thường, thường bị cô lập bởi nước.
- Cụm, cụm nhà: Một nhóm nhỏ các tòa nhà hoặc nhà cửa, thường tách biệt với khu vực xung quanh.
- (Hàng hải) Kiến trúc nhô lên trên sân (của tàu sân bay): Cấu trúc trên boong tàu sân bay, thường chứa đảo chỉ huy và ống khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un îlot perdu au milieu de l'océan. (Một hòn đảo nhỏ biệt tăm giữa đại dương.)
- Démolir un îlot insalubre. (Phá bỏ một cụm nhà ở thiếu vệ sinh.)
- L'îlot du porte-avions abrite la tour de contrôle. (Kiến trúc nhô lên trên tàu sân bay chứa đựng tháp kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"îlot de résistance": Cụm kháng chiến, nhóm nhỏ vẫn tiếp tục chống cự.
- Les soldats ont formé des îlots de résistance. (Các binh sĩ đã hình thành những cụm kháng chiến.)
"îlot olfactif" (Giải phẫu học): Đảo khứu, một cấu trúc nhỏ trong não liên quan đến khứu giác.
- L'îlot olfactif est une partie du cerveau. (Đảo khứu là một phần của não bộ.)
"îlot de verdure": Ốc đảo xanh, một khoảng không gian xanh nhỏ trong môi trường đô thị.
- Ce petit parc est un îlot de verdure dans la ville. (Công viên nhỏ này là một ốc đảo xanh trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Île (danh từ giống cái): Đảo (lớn hơn một ).
- Archipel (danh từ giống đực): Quần đảo.
- Groupe (danh từ giống đực): Nhóm, cụm (nghĩa chung, không chỉ nhà cửa).
Từ đồng nghĩa
- Îlotage (danh từ giống đực, hiếm): Cụm nhà nhỏ.
- Îlotier (danh từ giống đực): Người sống trong một ; cảnh sát khu vực (từ cũ).
- Presqu'île (danh từ giống cái): Bán đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'îlot')
Thành ngữ liên quan
Former un îlot: Tạo thành một cụm biệt lập.
- Ces vieilles maisons forment un îlot au milieu des immeubles modernes. (Những ngôi nhà cũ này tạo thành một cụm biệt lập giữa các tòa nhà hiện đại.)
Un îlot de paix/calme: Một ốc đảo yên bình/tĩnh lặng.
- Sa bibliothèque est un îlot de paix. (Thư viện của anh ấy là một ốc đảo yên bình.)
danh từ giống đực
- đảo nhỏ, đảo
- Un îlot perdu au milieu de l'océanmột đảo nhỏ biệt tăm giữa đại dương
- îlot olfactif(giải phẫu) đảo khứu
- cụm, cụm nhà
- îlots de résistancenhững cụm kháng chiến
- Démolir un îlot insalubrephá bỏ một cụm nhà ở thiếu vệ sinh
- (hàng hải) kiến trúc nhô lên trên sân (của tàu sân bay)