altier

Học thuật
Thân thiện
altier

Une dame au maintien altier traverse la salle de bal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiêu kỳ, kiêu hãnh: "altier" mô tả thái độ, dáng vẻ hoặc tính cách của một người tỏ ra tự cao, tự đại, coi mình hơn người khác, thường thể hiện qua cử chỉ ánh mắt.
    • Cao (nghĩa , ít dùng): Trong tiếng Pháp cổ, "altier" từng được dùng để chỉ những thứ chiều cao lớn, như núi non.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un regard altier qui intimide ses subordonnés. (Anh ta ánh nhìn kiêu kỳ khiến cấp dưới phải sợ hãi.)
    • La noblesse d'autrefois affichait souvent une attitude altière. (Tầng lớp quý tộc ngày xưa thường phô ra một thái độ kiêu hãnh.)
    • (Nghĩa ) Les contes parlent de châteaux altiers sur les collines. (Những câu chuyện cổ tích kể về những lâu đài cao ngất trên các ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un ton altier": với một giọng điệu kiêu kỳ.

    • Elle a refusé d'un ton altier. ( ấy từ chối với một giọng điệu kiêu kỳ.)
  • "port altier": dáng điệu kiêu hãnh.

    • Le chevalier avançait d'un port altier. (Kỵ tiến lên với một dáng điệu kiêu hãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Altierement (phó từ): một cách kiêu hãnh, kiêu kỳ.
    • Elle lui a répondu altièrement. ( ấy đã trả lời anh ta một cách kiêu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fier: kiêu hãnh, tự hào (có thể mang sắc thái tích cực hơn "altier").
  • Hautain: kiêu căng, ngạo mạn (gần nghĩa nhất với "altier").
  • Orgueilleux: kiêu ngạo.
  • Dédaigneux: khinh thường, coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modeste: khiêm nhường.
  • Simple: giản dị, mộc mạc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "altier" chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Nghĩa "cao" (như trong "monts altiers") ngày nay được coi là nghĩa gần như không còn được sử dụng. Nghĩa phổ biến hiện đại duy nhất là "kiêu kỳ, kiêu hãnh".
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu căng quá mức.
altier

Une dame au maintien altier traverse la salle de bal.

tính từ
  1. kiêu kỳ
    • L'air altier
      vẻ kiêu kỳ
  2. (từ , nghĩa ) cao
    • monts altiers
      núi cao