allotir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia lô (đất đai): Hành động phân chia một khu đất lớn thành nhiều lô nhỏ hơn, thường để bán hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a décidé d'allotir ce terrain pour y construire des logements. (Thành phố đã quyết định chia lô khu đất này để xây dựng nhà ở.)
- Ils vont allotir la propriété entre les héritiers. (Họ sẽ chia lô bất động sản cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allotir un terrain": Chia lô một khu đất.
- Le promoteur a fait allotir le terrain avant de le mettre en vente. (Chủ đầu tư đã cho chia lô khu đất trước khi đem bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Allotissement (danh từ giống đực): Việc chia lô; khu đất đã được chia lô.
- L'allotissement de la zone a été approuvé. (Việc chia lô khu vực đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser en lots: Chia thành các lô.
- Parceller: Chia nhỏ (đất đai).
Từ trái nghĩa
- Réunir: Hợp nhất, gộp lại.
- Regrouper: Tập hợp lại.
ngoại động từ
- chia lô (để bán...)