allotir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia lô (đất đai): Hành động phân chia một khu đất lớn thành nhiều nhỏ hơn, thường để bán hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé d'allotir ce terrain pour y construire des logements. (Thành phố đã quyết định chia lô khu đất này để xây dựng nhà ở.)
    • Ils vont allotir la propriété entre les héritiers. (Họ sẽ chia lô bất động sản cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allotir un terrain": Chia lô một khu đất.
    • Le promoteur a fait allotir le terrain avant de le mettre en vente. (Chủ đầu đã cho chia lô khu đất trước khi đem bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Allotissement (danh từ giống đực): Việc chia lô; khu đất đã được chia lô.
    • L'allotissement de la zone a été approuvé. (Việc chia lô khu vực đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser en lots: Chia thành các .
  • Parceller: Chia nhỏ (đất đai).
Từ trái nghĩa
  • Réunir: Hợp nhất, gộp lại.
  • Regrouper: Tập hợp lại.
ngoại động từ
  1. chia lô (để bán...)

Từ có nhắc đến "allotir"