ót

Học thuật
Thân thiện
ót

Tóc ót của cô bé được buộc gọn bằng một chiếc nơ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Gáy, phần sau của cổ: Chỉ phần phía sau của cổ, nơi tiếp giáp giữa đầu lưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tóc ót dài quá. (Phần tócsau gáy dài quá.)
    • Nắng chiếu vào ót. (Ánh nắng chiếu vào phần sau gáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước ót" (địa phương): chỉ trạng thái đất nương rẫy đã bạc màu, kiệt quệ chất dinh dưỡng sau khi canh tác.
    • Mảnh đất này đã thành nước ót, không thể trồng trọt được nữa. (Mảnh đất này đã bạc màu, không thể trồng trọt được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gáy: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "ót".
  • Nape (tiếng Anh): Gáy, phần sau cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Gáy: Phần sau cổ.
  • Phần sau cổ: Cách diễn đạt mô tả.
Lưu ý
  • Từ "ót" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, không phải từ phổ thông tiêu chuẩn. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ "gáy".
ót

Tóc ót của cô bé được buộc gọn bằng một chiếc nơ nhỏ.

  1. dt (đph) Gáy: Tóc ót dài quá.