ót

  1. (dialecte) nuque
  2. xem nước ót
  3. (dialecte) épuisé (en parlant du sol des brulis)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ót
Tóc ót của cô bé được buộc gọn bằng một chiếc nơ nhỏ.