út

  1. t. Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà. Con út. Em út. út trong nhà.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

út
Con út đang ngồi chơi xếp hình trên sàn nhà.