dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

ton-nô
tôn nữ
to-nô
tôn ông
tôn phái
tôn phò
tôn phong
tôn phù
tôn quân
tôn qúy
tôn sư
tôn sùng
Tôn Tẫn
Tôn Tẩn
tôn tạo
tôn thất
Tôn Thất Thuyết
tôn thờ
tôn ti
tôn ti trật tự
tôn tộc
tôn tốt
tôn trọng
tôn trưởng
Tôn Vũ
tôn xưng
tổ đổi công
Tô Đông Pha
tô-pô-học
Tô quân
tô-tem
tô-tem giáo
Tô Thức
tốt đôi
tổ tôm
tổ tông
tô tức
tốt vô ngần
tô vẽ
Tô Vũ
Trà Côn
trả công
Trạm Trôi
Trần Anh Tông
Trần Công Bửu
trắng lôm lốp
trang thôi
tranh bộ đôi
tranh công
tranh khôn
Trần Minh Tông
Trần Nghệ Tông
Trần Nhân Tông
Trần Thái Tông
Trần Thánh Tông
Trà ôn
Trà Đông
trập ô
trầu không
Triệu Đô
Triệu Đông
tri hô
trí khôn
Tri Tôn
trỗ bông
trôi
trôi chảy
trôi giạt
trói gô
trôi nổi
trôi qua
trôi sông
trói tôm
trôm
trôn
trông
trông cậy
trông chờ
trông chừng
trông coi
trống không
trông lại
trông mong
trông ngóng
trông nhờ
trông nom
trọng nông
trông đợi
trọng đông
trông thấy
  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...