dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

Vô Trang
Vô Tranh
vô tri
vô trùng
vô tự
vô tư
vô tư lự
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền thanh
vô ước
vô ưu
vô vàn
vô vị
vô vi
vô vọng
vô ý
vô ý thức
vừa đôi
vua tôi
vũ công
Vũ Công Đạo
Vũ Công Huệ
Vũ Công Trấn
vũ môn
vũ môn ba đợt
Vũ Nông
vuông
Vũ Đông
vương công
Vương Công Kiên
vuông góc
vượng khí tướng môn
Vương Thông
vuông tròn
vuông vắn
vuông vức
vuốt đuôi
Vỹ Sinh ôm cây
xà-bông
xà bông
Xá Côống
xa-lông
Xám Khôống
Xá Đôn
xảo ngôn
xã thôn
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe ô-tô
xe xích-lô
xích-lô
xích-đông
xi-lô
xi-rô
xi rô
xô
xô đẩy
xoáy trôn ốc
xô bồ
xôi
xôi gấc
xôi hoa cau
xôi lúa
xôi thịt
xôi vò
xôm
xóm thôn
xô-nát
xông
xông đất
xông nhà
xông pha
xông xáo
xông xổng
xong xuôi
xôn xao
xô viết
xô-viết
xô-viết hóa
xô-viết học
xô xát
Xuân Lôi
Xuân Đông
Xuân Tô
xuất môn
xử công khai
xúm đông
xưng hô
  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...