dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

vô định
vô định hình
vô định luận
vôi nước
vôi sống
vôi tam hợp
vôi thủy
vôi tôi
vôi vữa
vô kể
vô kế
vô kháng
vô khối
vô khuẩn
vô kỉ luật
vô kinh
Vô Kỷ
vô lại
vô-lăng
vô lễ
vô lí
vô loại
vô loài
vô lối
vô luận
vô luân
vô lượng
vô lương
vô lương tâm
vô lý
vô mưu
vôn
vô năng
vông
vô ngần
vô nghệ
vô nghì
vô nghĩa
vô nghĩa lí
vô nghiệm
vông nem
vông đồng
Vọng Đông
vong quốc nô
vô nguyên tắc
vông vàng
vô nhân
vô nhân đạo
vô niệu
vôn kế
vô độ
vô ơn
vô phép
vô phúc
vô phước
vô phương
vô sắc
vô sản
vô sản hóa
vô sỉ
vô sinh
vô số
vô song
vô sự
vô tài
vô tâm
vô tận
vô tang
vô thần
vô thanh
vô thần luận
vô thiên lủng
vô thời hạn
vô thời hiệu
vô thừa kế
vô thừa nhận
vô thừa tự
vô thượng
vô thưởng vô phạt
vô thủy chung
vô tỉ
vô tích sự
vô tiền khoáng hậu
vô tình
vô tính
vô tình cảm
vô tổ chức
vô tội
vô tội vạ
vô trách nhiệm
  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...