dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ùm
Words Containing "ùm"
bao trùm
bùm
bùm bụp
bùm tum
chùm
chùm hoa
chùm hum
cùm
cùm cụp
cùm kẹp
giùm
giùm giúp
gông cùm
hang hùm
hát đùm
hùm
hùm beo
hùm sói
hùm thiêng
khuẩn cầu chùm
láy chùm
lùm
lùm lùm
nói giùm
râu hùm, hàm én, mày ngài
rễ chùm
rùm
rùm beng
sùm soà
sùm sòa
sùm sụp
tai hùm
thùm thụp
tôm hùm
trùm
trùm chăn
trùm sỏ
trùm trụp
trướng hùm
tùm
tùm hum
tùm hụp
đùm
đùm bọc
um sùm
um tùm
đùm túm
đùm đụp
xùm xoà
xùm xụp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...