đay
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài cây thân cỏ, vỏ thân có nhiều sợi dai, bền, thường dùng để dệt bao, bện dây thừng hoặc làm võng: Cây đay là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành sản xuất bao bì và dây thừng.
- Một loại rau, có lá hình dáng giống lá cây đay nhưng nhỏ hơn, thường dùng để nấu canh: Rau đay có vị nhớt, là nguyên liệu phổ biến trong các món canh mùa hè.
Động từ:
- Nói đi nói lại nhiều lần một lời nói, một sự việc (thường là tiêu cực) với ý trách móc, khiển trách hoặc làm cho người khác khó chịu: Hành động đay thường thể hiện sự không hài lòng và muốn nhấn mạnh lỗi lầm của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Bao tải thường được dệt từ sợi đay.
- Vùng quê này trồng nhiều đay để cung cấp nguyên liệu cho nhà máy.
Danh từ (chỉ rau):
- Món canh cua đay mồng tơi rất mát và bổ dưỡng.
- Rau đay nấu với tôm khô ăn rất ngon.
Động từ:
- Chỉ vì một lời nói vô ý, bà ấy cứ đay mãi không thôi.
- Anh ta thích đay lại chuyện cũ mỗi khi có mâu thuẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đay đi đay lại": Cụm từ nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại lời trách móc, gây khó chịu.
- Sự việc đã qua lâu rồi, đừng đay đi đay lại làm gì.
Biến thể và từ liên quan
- Rau đay (danh từ): Tên gọi cụ thể cho loại rau dùng để nấu canh, là một biến thể của cây đay.
- Sợi đay (danh từ): Sản phẩm từ vỏ cây đay, dùng trong dệt may và đan bện.
- Cây đay (danh từ): Tên gọi chung cho loài cây lấy sợi.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Danh từ (cây/rau): (tên gọi khác của cây đay trong một số vùng), (cách gọi theo công dụng).
- Động từ (trách móc): , , , .
Lưu ý
- Từ "đay" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt: một chỉ thực vật (cây/rau) và một chỉ hành động (nói năng). Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ.
- Khi dùng với nghĩa động từ, "đay" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự phiền toái, khó chịu.
-
1 dt. (thực) Loài cây thân cỏ, lá khá to vỏ thân có sợi dùng để dệt bao tải, bện võng, làm dây: Dệt thảm đay để xuất cảng.
-
2 dt. (thực) Thứ rau lá giống lá cây đay có sợi, nhưng nhỏ hơn dùng để nấu canh: Canh cua nấu với rau đay.
-
3 đgt. Nói đi nói lại một điều, nhằm mục đích nhiếc móc: Người con dâu nói lỡ một câu mà người mẹ chồng cứ đay đi đay lại.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "đay"
Từ có nhắc đến "đay"
Proverbs and Idioms