đua
- Động từ:
- Tìm cách giành phần thắng trong một cuộc thi đấu: Hành động cố gắng vượt lên đối thủ để chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi hoặc thử thách.
- Làm theo nhau để không chịu thua kém: Hành động bắt chước hoặc cố gắng hơn người khác trong một lĩnh vực nào đó, thường xuất phát từ tâm lý không muốn bị tụt lại phía sau.
Nghĩa 1 (Thi đấu):
- Hai vận động viên đang đua nhau trên đường chạy. (Hai vận động viên đang thi chạy với nhau trên đường đua.)
- Cuộc đua xe đạp vòng quanh thành phố thu hút nhiều người tham gia. (Cuộc thi đua xe đạp vòng quanh thành phố thu hút nhiều người tham gia.)
Nghĩa 2 (Đua đòi, không chịu kém):
- Các cô gái trẻ đua nhau mặc những bộ váy mới nhất. (Các cô gái trẻ thi nhau mặc những bộ váy mới nhất.)
- Học sinh trong lớp đua nhau phát biểu ý kiến. (Học sinh trong lớp thi nhau phát biểu ý kiến.)
"Đua tranh": Cạnh tranh quyết liệt để giành lấy một vị trí, lợi ích.
- Các công ty đua tranh để giành thị phần. (Các công ty cạnh tranh quyết liệt để giành thị phần.)
"Đua tài": Thi thố tài năng, trí tuệ với nhau.
- Cuộc thi là dịp để các thí sinh đua tài. (Cuộc thi là dịp để các thí sinh thi thố tài năng.)
"Đua sức": Thi đấu về thể lực, sức mạnh.
- Hai đô vật đang đua sức trên sới vật. (Hai đô vật đang thi đấu về sức mạnh trên sới vật.)
Cuộc đua (Danh từ): Chỉ sự kiện, hoạt động thi đấu để tìm ra người thắng cuộc.
- Cuộc đua marathon diễn ra vào sáng chủ nhật. (Cuộc thi chạy marathon diễn ra vào sáng chủ nhật.)
Sự đua đòi (Danh từ): Chỉ hành động cố gắng bắt chước, theo kịp người khác (thường theo nghĩa không tích cực).
- Sự đua đòi trong lối sống có thể dẫn đến lãng phí. (Việc cố gắng theo kịp người khác trong lối sống có thể dẫn đến lãng phí.)
- Thi đấu: Tranh tài trong một cuộc thi có quy tắc.
- Cạnh tranh: Tranh giành để đạt được lợi thế hơn đối phương.
- Chạy đua: (Thường dùng) Hành động thi nhau chạy nhanh, hoặc nghĩa bóng là cố gắng đạt được mục tiêu trước người khác.
Đua nhau: Làm cùng một việc một cách nhanh chóng, liên tiếp, thể hiện sự cạnh tranh hoặc bắt chước.
- Mọi người đua nhau kể chuyện. (Mọi người thi nhau kể chuyện.)
Đua theo: Cố gắng làm theo, bắt kịp một xu hướng hoặc một người nào đó.
- Anh ấy luôn cố đua theo những mốt thời trang mới. (Anh ấy luôn cố gắng theo kịp những mốt thời trang mới.)
Đua đòi ăn diện: Cố gắng ăn mặc đẹp, sang trọng để không thua kém người khác (thường mang sắc thái chê bai).
- Cô ta chỉ biết đua đòi ăn diện chứ không lo học hành. (Cô ta chỉ biết chạy theo việc ăn mặc đẹp để bằng bạn bằng bè chứ không lo học hành.)
Đua chen: Tranh giành, xô đẩy nhau trong một đám đông hoặc trong cuộc sống để giành lấy lợi ích.
- Cuộc sống thành phố đầy sự đua chen. (Cuộc sống thành phố đầy sự tranh giành, bon chen.)
- đgt. 1. Tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu: đua sức đua tài đua xe đạp. 2. Làm theo nhau để không chịu kém: đua nhau ăn diện đua nhau nói.