đui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mù, không nhìn thấy: "đui" chỉ trạng thái bị mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nhìn, bị mù.
- Giả vờ không nhìn thấy, không biết: "đui" còn có thể dùng để chỉ việc cố tình làm ngơ, giả vờ không thấy sự việc gì đó.
Danh từ:
- Bộ phận đui đèn: "đui" là tên gọi của phần đế, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để gắn bóng đèn vào đuôi đèn hoặc ổ cắm.
- Vỏ đạn: "đui" còn chỉ phần vỏ bằng kim loại của viên đạn sau khi đã bắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ông cụ bị đui sau một tai nạn. (Ông cụ bị mù sau một tai nạn.)
- Anh ta đui điếc gì mà không thấy chuyện đang xảy ra? (Anh ta mù điếc gì mà không thấy chuyện đang xảy ra?) - (dùng với nghĩa bóng, chỉ sự cố tình làm ngơ).
Danh từ:
- Kiểm tra xem đui đèn có vừa với bóng không. (Kiểm tra xem phần đế đèn có vừa với bóng không.)
- Nhặt những cái đui đạn ở bãi tập bắn. (Nhặt những cái vỏ đạn ở bãi tập bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giả đui giả điếc": thành ngữ chỉ việc cố tình làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy, không nghe thấy điều gì đó để tránh trách nhiệm hoặc phiền phức.
- Anh ta cứ giả đui giả điếc trước những sai phạm của nhân viên. (Anh ta cứ giả vờ không biết trước những sai phạm của nhân viên.)
"bảy mươi chưa đui, chưa què mới khen rằng tốt": câu tục ngữ ý nói con người chỉ thực sự đánh giá được sức khỏe, sự may mắn khi đã về già mà vẫn còn lành lặn, không tật nguyền.
Biến thể và từ gần giống
- Đui đèn (danh từ): cách gọi đầy đủ cho bộ phận đế của bóng đèn.
- Mù (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "không nhìn thấy".
- Khiếm thị (tính từ): từ trang trọng hơn, chỉ tình trạng thị lực kém.
Từ đồng nghĩa
- Mù: không có khả năng nhìn.
- Khiếm thị: thị lực kém (từ trang trọng).
- Mờ mắt: nhìn không rõ (nhưng chưa hẳn là mù hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan
- Đui mù: nhấn mạnh sự mù lòa hoặc sự thiếu hiểu biết, ngu dốt (nghĩa bóng).
- Hắn hành động như kẻ đui mù. (Hắn hành động như kẻ mù quáng.)
- Điếc đui: kết hợp cả "điếc" và "đui", thường dùng để chỉ sự thờ ơ, vô tâm hoàn toàn trước ngoại cảnh.
- Lương tâm hắn chắc đã điếc đui rồi. (Lương tâm hắn chắc đã chết rồi.)
- 1 (F. douille) dt. 1. Nh. Đui đèn 2. Vỏ đạn.
- 2 tt. Mù: giả đui bảy mươi chưa đui, chưa què mới khen rằng tốt (tng.).