duy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Chỉ, chỉ có, duy chỉ: Dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một người, một vật, hoặc một điều kiện nào đó là ngoại lệ hoặc đáng chú ý trong một tình huống chung.
- Trừ ra, ngoại trừ: Biểu thị sự loại trừ, chỉ ra một ngoại lệ so với những gì đã được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Mọi người đều đồng ý, duy có anh ấy là phản đối.
- Các món ăn đều ngon, duy món canh hơi mặn.
- Trong lớp, duy bạn Nam là đạt điểm tuyệt đối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "duy có...": Cấu trúc thường gặp để bắt đầu một mệnh đề chỉ sự ngoại lệ.
- Duy có một điều anh phải nhớ.
- "duy nhất": (Lưu ý: Đây là một từ ghép. Xem mục 'Biến thể' bên dưới).
- Đây là giải pháp duy nhất khả thi.
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để tạo sắc thái cổ điển, nhấn mạnh.
- Khắp nơi im lặng, duy tiếng gió vi vu.
Biến thể và từ liên quan
- Duy nhất (tính từ): Chỉ có một, không có gì khác tương tự.
- Người duy nhất tôi tin tưởng là mẹ tôi.
- Duy tân (động từ, từ ghép lịch sử): Cải cách, đổi mới (theo tân học).
- Duy vật (tính từ, từ ghép triết học): Thuộc về chủ nghĩa duy vật (materialism).
- Duy tâm (tính từ, từ ghép triết học): Thuộc về chủ nghĩa duy tâm (idealism).
Từ đồng nghĩa
- Chỉ:
- Chỉ có:
- Ngoại trừ:
- Trừ:
Lưu ý sử dụng
- Từ "duy" thường được dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói. Trong văn nói thông thường, các từ như "chỉ", "chỉ có" phổ biến hơn.
- Khi dùng "duy", nó thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc trang trọng hơn so với "chỉ".
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc đầu vế câu để nêu bật ngoại lệ.
- trgt. Chỉ có: Duy có anh là chịu đựng nổi.