đái

Học thuật
Thân thiện
đái

Một em bé đái vào bô trong phòng tắm.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thải ra ngoàithể chất lỏng (nước tiểu) do thận lọc từ máu, qua đường niệu đạo: Đây hành động sinh lý cơ bản của cơ thể để loại bỏ chất thải dạng lỏng.
    • Đi tiểu, tiểu tiện: Một cách nói thông tục, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  2. Danh từ:

    • Nước tiểu, nước giải: Chất lỏng màu vàng nhạt được thận lọc từ máu thải ra ngoài cơ thể qua hành động "đái".
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đứa trẻ khóc muốn đái. (Hành động cần thực hiện.)
    • Không được đái bậy ra đường. (Hành động bị cấm, không đúng nơi quy định.)
    • Bác sĩ hỏi: "Cháu hay đái dầm không?" (Hỏi về một hiện tượng sinh lý.)
  • Danh từ:

    • Sàn nhà vương đái của em . (Chất lỏng bị vương ra.)
    • Mùi đái chuột rất khó chịu. (Mùi của chất thải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đái dầm": tình trạng tiểu không kiểm soát được trong khi ngủ, thường gặptrẻ nhỏ.
    • Trẻ em dưới 5 tuổi đôi khi vẫn còn đái dầm.
  • "đái buốt" / "đái rắt": cảm giác đau, buốt hoặc đi tiểu nhiều lần với lượng rất ít, thường triệu chứng bệnh .
    • ấy đi khám triệu chứng đái buốt.
  • "đái tháo đường": tên gọi dân gian của bệnh tiểu đường, do nước tiểu đường.
    • Ông ấy mắc bệnh đái tháo đường đã lâu.
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu (động từ): Cách nói trang trọng, lịch sự hoặc y khoa hơn cho "đái".
    • Bệnh nhân có thể tiểu được bình thường.
  • Đi tiểu (cụm động từ): Cách nói phổ biến, trung tính.
    • Xin phép, tôi ra ngoài đi tiểu một chút.
  • Đi vệ sinh (cụm động từ): Cách nói gián tiếp, lịch sự, thường để chỉ chung việc này.
    • Em đang khóc, có lẽ muốn đi vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Giải (động từ, danh từ): Từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ, thường dùng trong y học ("nước giải") hoặc văn chương.
  • Thông tiểu (động từ): Hành động y tế giúp dẫn lưu nước tiểu ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đái" từ thông tục, phù hợp trong ngữ cảnh đời thường, sinh hoạt. Trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc y khoa, nên dùng các từ như "tiểu", "đi tiểu", "đi vệ sinh".
  • Khi dùng như danh từ ("nước đái"), từ này mang sắc thái rất thông tục. Các cách nói "nước tiểu" hoặc "nước giải" trang trọng phù hợp hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
đái

Một em bé đái vào bô trong phòng tắm.

  1. 1 I. đgt. Thải ra ngoàithể chất bằng nước do thận lọc từ máu qua niệu đạo: đi đái đái bậy. II. dt. Nước đái: mùi cứt đái nồng nặc.