đả

Học thuật
Thân thiện
đả

Một người đàn ông đả một con rắn bằng cây gậy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh, tấn công bằng lực: Hành động dùng sức mạnh vật để tác động lên người hoặc vật.
    • Chỉ trích, công kích bằng lời nói hoặc bài viết: Hành động phê phán, lên án một cách mạnh mẽ, thường nhắm vào thói tật xấu, quan điểm hoặc hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đánh):

    • Hai bên xát, đả nhau dữ dội. (Hai bên xát, đánh nhau dữ dội.)
    • Câu tục ngữ "Tất tả như đả ông" mô tả cảnh tượng hối hả, lộn xộn. (Câu tục ngữ "Tất tả như đả ông" mô tả cảnh tượng hối hả, lộn xộn.)
  • Động từ (nghĩa chỉ trích):

    • Tờ báo đó thường xuyên đả những thói ăn chơi sa đọa của một bộ phận giới trẻ. (Tờ báo đó thường xuyên chỉ trích những thói ăn chơi sa đọa của một bộ phận giới trẻ.)
    • Bài xã luận đả thẳng vào tệ nạn tham nhũng. (Bàiluận công kích thẳng vào tệ nạn tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đả kích": tấn công, công kích (thường dùng trong văn chính luận, báo chí).

    • Bài viết mang tính chất đả kích chính sách mới. (Bài viết mang tính chất công kích chính sách mới.)
  • "đả phá": đánh phá, phá hủy (thường dùng với nghĩa bóng phê phán, bài trừ).

    • Phong trào đả phá những hủ tục lạc hậu. (Phong trào bài trừ những hủ tục lạc hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đả thương (động từ): làm bị thương bằng hành động đánh đập, tấn công.

    • Kẻ tấn công đã đả thương nạn nhân. (Kẻ tấn công đã làm bị thương nạn nhân.)
  • Công đả (động từ): cùng nhau tấn công, công kích (thường dùng trong báo chí, tranh luận).

    • luận công đả hành viđạo đức của người nổi tiếng đó. (Dư luận cùng nhau lên án hành viđạo đức của người nổi tiếng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh: dùng lực (nghĩa 1).
  • Chỉ trích: phê bình, phê phán (nghĩa 2).
  • Công kích: tấn công bằng lời lẽ (nghĩa 2).
Từ trái nghĩa
  • Bảo vệ: che chở, giữ gìn (trái với nghĩa 1).
  • Ca ngợi: khen ngợi, tán dương (trái với nghĩa 2).
  • Ủng hộ: đồng tình, hỗ trợ (trái với nghĩa 2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đả đảo: vang khẩu hiệu phản đối, lật đổ (ai/cái ).
    • Đám đông vang: "Đả đảo tham nhũng!". (Đám đông vang: "Đả đảo tham nhũng!".)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đả" mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt, thường được dùng trong ngữ cảnh xung đột, tranh luận gay gắt hoặc phê phán xã hội.
  • Trong văn nói thông thường, nghĩa "đánh nhau" của "đả" có thể mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi thô tục.
đả

Một người đàn ông đả một con rắn bằng cây gậy.

  1. đgt. 1. Đánh: Tất tả như đả ông (tng) 2. Chỉ trích: Viết báo đả thói tật xấu.