dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đội

Words Containing "đội"

biên đội
biệt động đội
binh đội
bộ đội
chi đội
hạm đội
hậu đội
huyện đội
đi bộ đội
khẩu đội
khẩu đội trưởng
Không đội chung trời
liên đội
đội bảng
đội bóng
đội hình
đội hợp xướng
đội kèn
đội lốt
đội ngũ
đội phó
đội quân
đội sổ
đội trưởng
đốt sống đội
phân đội
pháo đội
phi đội
quân đội
suất đội
thôn đội
thương đội
tiền đội
tiểu đội
tiểu đội phó
tiểu đội trưởng
tỉnh đội
tổng đội
trung đội
trung đội phó
trung đội trưởng
vệ đội
xã đội
xã đội trưởng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...