dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ưa
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ưa"
áo mưa
đá đưa
đẩy đưa
ban trưa
bưa
Bun Nưa
buổi trưa
cá dưa
cá nước duyên ưa
chán chưa
Chăn Nưa
Chà Nưa
chồng chưa cưới
chưa
chưa bao giờ
chưa chừng
chưa chút
chưa hãn
chưa hề
chưa từng
cò cưa
con én đưa thoi
cơn mưa
cổ xưa
cưa
cưa đá
cưa máy
cưa tay
dây dưa
dễ ưa
dọc dưa
dưa
dưa đắng
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa góp
dưa hành
dưa hấu
dưa hồng
dưa lê
dưa leo
dưa món
dưa muối
dưa đỏ
dưa tây
Duyên Đằng gió đưa
gió mưa
Gió nữ mưa ngâu
giọt mưa
giữa trưa
gửi thưa
hạt mưa
hôm xưa
kéo cưa
khi xưa
khoai nưa
kính thưa
lưa thưa
lược thưa
lượng mưa
mặt cưa
mạt cưa
mây mưa
mưa
mưa đá
mưa bay
mưa bóng mây
mưa bụi
mưa dầm
mưa dông
mưa gió
mưa lũ
mưa móc
mưa ngâu
mưa nguồn
mưa phùn
mưa rào
mưa rươi
mưa tro
mùn cưa
năm xưa
nắng giữ mưa gìn
Nắng hạ làm mưa
nắng mưa
ngàn xưa
ngày xưa
ngày xửa ngày xưa
nghìn xưa
nghỉ trưa
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...