ướm

  1. essayer
    • Ướm chiếc áo
      essayer une veste
  2. tâter; sonder
    • Ướm xem dư luận ra sao
      tâter l'opinion; sonder l'opinion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ướm
Cô ấy ướm thử đôi giày mới vào chân.