dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ị

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "ị"

trị ngoại pháp quyền
Trịnh Căn
Trịnh Doanh
Trịnh Hoài An
Trịnh Hoài Đức
Trịnh Huệ
Trịnh Kiểm
Trịnh Sâm
Trịnh Thiết Trường
Trịnh Thị Ngọc Trúc
Trịnh Toàn
trình trịch
trịnh trọng
Trịnh Tuệ
Trịnh Tường
Trịnh Văn Cấn
Trịnh Xá
trị quốc
trị số
trị sự
trịt
trị thủy
trị thuỷ
trị tội
trĩu trịt
trị vì
trọng địa
trống định âm
trọng thị
tròn trịa
trơ thổ địa
trù bị
trừ bị
trực dịch
trúc lịch
trù định
Trung Thịnh
trung trị
trừng trị
trung vị
Trương Công Định
Trương Định
Trường Thịnh
trừ tịch
tự ám thị
tư bản cố định
tức thị
tức vị
Tử Dị
tử địa
tự khẳng định
tự kỉ ám thị
tự kỷ ám thị
tư lịnh
Tú Mịch
tự miễn dịch
tụ nhị
tước vị
tự ổn định
tự thị
Tú Thịnh
tự trị
tư vị
từ vị
tự vị
tỳ vị
đùa nghịch
ục ịch
ước định
đuổi kịp
u tịch
ụt ịt
uỷ mị
ủy mị
ván địa
văn trị
vạ vịt
vẹt ăn thịt
vị
vị bài
vị chi
vị danh
vị dịch
viễn địa
viễn thị
việt vị
vị giác
Vị Hoàng
vị hôn phu
vị hôn thê
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...