ới

  1. eh ! ; hé !
    • ới ! bạn ơi
      eh! ami
  2. ô; oh!
    • ới trời ơi !
      oh! ciel !
  3. appeler
    • Cứ ới một tiếng là tôi đến ngay
      vous n'avez qu'à m'appeler, je viendrai tout de suite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ới"

ới
Một người đàn ông đứng trước nhà ới một người bạn ở phía xa.