Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 93 of 93 results found for: play
chơi chạy hiệu chơi bời kịch thơ
phát huy như chơi nhởn ợt
đóng chèo cầu hoà ăn thua
múa rối chơi trội đàn địch
tấn đánh đôi thù oán đạo diễn
chơi chữ đánh đơn bản kịch đấu pháp
giỡn chơi ác đóng phim sạch nước
phân vai vở kịch vờn đùa nghịch
sắm vai đánh bài đùa giỡn chơi đùa
kịch nói hí kịch phơi nắng đàn
thả sỉ nhục đáo đầu rờ mó
đóng kịch rượn đánh lừa đánh
diễn tập đùa bỡn khăm đi
diễn đá bóng rợp bóng kịch
nên cá ngựa nậy bội tín
chủ bài nhỉ hồi cắt xén
biếng lớp ăn nhịp bê trễ
chuôi bộ môn nhót lường
dễ ngươi bối cảnh bổ trợ câu lạc bộ
cầu lông banh ấu trĩ quái
chót hóng chuyện bài dự bị
nhà mồ cảnh bóng chất
tuồng lân Mường Thái
nhạc cụ


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt