Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
93
of
93
results found for:
play
chơi
chạy hiệu
chơi bời
kịch thơ
phát huy
như chơi
nhởn
ợt
đóng
chèo
cầu hoà
ăn thua
hò
múa rối
chơi trội
đàn địch
tấn
đánh đôi
thù oán
đạo diễn
chơi chữ
đánh đơn
bản kịch
đấu pháp
giỡn
chơi ác
đóng phim
sạch nước
phân vai
vở kịch
vờn
đùa nghịch
sắm vai
đánh bài
đùa giỡn
chơi đùa
kịch nói
hí kịch
phơi nắng
đàn
thả
sỉ nhục
đáo đầu
rờ mó
đóng kịch
rượn
đánh lừa
đánh
diễn tập
đùa bỡn
khăm
đi
diễn
đá bóng
rợp bóng
kịch
nên
cá ngựa
nậy
bội tín
chủ bài
nhỉ
hồi
cắt xén
biếng
lớp
ăn nhịp
bê trễ
chuôi
bộ môn
nhót
lường
dễ ngươi
bối cảnh
bổ trợ
câu lạc bộ
cầu lông
banh
ấu trĩ
quái
chót
hóng chuyện
bài
dự bị
nhà mồ
cảnh
bóng
chất
tuồng
lân
Mường
Thái
nhạc cụ
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: