âu

noun
  1. Small crock
  2. Dockyard; shipyard
adv
  1. Perhaps, just
    • âu cũng dịp hiếm có
      Perhaps it was a rare opportunity
    • âu là hỏi lại cho
      just ask again to make sure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "âu"

âu
Âu là đồ đựng giống cái chậu nhỏ.