a

/ei, ə/
excl
  1. O; oh (exclamation of surprise, regret, ect.)
    • a, đồ chơi đẹp quá!
      Oh! What a nice toy!
    • a, tội nghiệp quá
      Oh!What a pity!
  2. By the way
    • a, còn một vấn đề này nữa
      By the way, there's this one other question
noun
  1. Acre (100 square meters)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

a
A là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái.