éc

  1. Squeal
    • Con lợn cho vào ro kêu en éc
      The pig which was being put into a basket squealed (gave out many wees)
    • Eng éc (láy, ý liên tiếp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

éc
Con lợn con kêu "éc éc" khi đòi ăn.