éc

Học thuật
Thân thiện
éc

Con lợn con kêu "éc éc" khi đòi ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu của con lợn: "éc" từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu chói tai, the thé của con lợn, thường phát ra khi bị bắt, bị đau hoặc sợ hãi.
  2. Thán từ:

    • Từ dùng để mô tả hoặc gọi sự chú ý đến tiếng kêu đó: "éc" được dùng như một tiếng thán để diễn tả âm thanh đột ngột, chói tai giống tiếng lợn kêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nghe tiếng éc của con lợn, bà chủ vội chạy ra chuồng. (Nghe tiếng lợn kêu éc, bà chủ vội chạy ra chuồng.)
    • Con lợn bị bắt lên cân kêu lên một tiếng éc thảm thiết. (Con lợn bị bắt lên cân kêu lên một tiếng éc thảm thiết.)
  • Thán từ:

    • "Éc! éc!" - con lợn con kêu lên khi bị tách khỏi mẹ. ("Éc! éc!" - con lợn con kêu lên khi bị tách khỏi mẹ.)
    • Đột nhiên nghe thấy tiếng "éc" từ phía sau nhà. (Đột nhiên nghe thấy tiếng "éc" từ phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng láy "éc éc": để diễn tả tiếng kêu lặp đi lặp lại, liên tục.
    • Con lợn bị nhốt kêu éc éc cả buổi. (Con lợn bị nhốt kêu éc éc cả buổi.)
    • Tiếng éc éc vang lên từ cái chuồng . (Tiếng éc éc vang lên từ cái chuồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Ụt ịt (tượng thanh): tiếng kêu nhỏ, thường xuyên hơn của lợn, không mang sắc thái đau đớn, sợ hãi mạnh như "éc".

    • Đàn lợn con đang ụt ịt đòi ăn. (Đàn lợn con đang ụt ịt đòi ăn.)
  • Ũn ỉn (tượng thanh): tiếng kêu của lợn có vẻ khó chịu, nũng nịu.

    • Con lợn nái kêu ũn ỉn đói. (Con lợn nái kêu ũn ỉn đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Kêu the thé (cụm từ): kêu với âm thanh cao chói tai, tương tự "éc".
    • Con lợn kêu the thé khi bị trói. (Con lợn kêu the thé khi bị trói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "éc" từ tượng thanh, không kết hợp thành cụm động từ theo cách thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "éc").

éc

Con lợn con kêu "éc éc" khi đòi ăn.

  1. Tiếng lợn kêu.