échouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Mắc cạn, cạn tàu: Chỉ việc một con tàu hoặc tàu thuyền bị mắc kẹt, không di chuyển được do va vào bãi cát, đá ngầm hoặc bờ biển.
- (Nghĩa bóng) Thất bại, hỏng, không thành công: Chỉ việc không đạt được mục tiêu, kế hoạch hoặc không vượt qua được một kỳ thi, một thử thách.
Ngoại động từ:
- Đẩy (tàu) vào bờ, cho (tàu) mắc cạn: Chỉ hành động cố ý đưa một con tàu vào bờ hoặc vào vị trí mắc cạn, thường để tránh chìm hoặc để sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le navire a échoué sur un récif. (Con tàu đã mắc cạn trên một rặng san hô.)
- Malheureusement, il a échoué à son examen de conduite. (Thật không may, anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe.)
- Tous nos projets ont échoué. (Tất cả các dự án của chúng tôi đều thất bại.)
Ngoại động từ:
- Les marins ont échoué le bateau sur la plage pour le réparer. (Các thủy thủ đã đẩy con thuyền vào bãi biển để sửa chữa nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "échouer de peu": thất bại trong gang tấc, suýt thành công.
- Il a échoué de peu au concours. (Anh ấy suýt chút nữa là đỗ kỳ thi tuyển.)
- "échouer dans une tentative": thất bại trong một nỗ lực.
- Elle a échoué dans sa tentative de record. (Cô ấy đã thất bại trong nỗ lực lập kỷ lục.)
- "laisser échouer": để cho (một việc gì đó) thất bại, không cứu vãn.
- Il ne faut pas laisser échouer ces négociations. (Không được để cho các cuộc đàm phán này thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Échouage (danh từ giống đực): sự mắc cạn, nơi mắc cạn.
- L'échouage du pétrolier a causé une marée noire. (Vụ mắc cạn của tàu chở dầu đã gây ra một vụ tràn dầu.)
- Échec (danh từ giống đực): sự thất bại, thất bại.
- Cet échec est une leçon pour lui. (Thất bại đó là một bài học cho anh ta.) (Lưu ý: "échec" là danh từ chỉ kết quả thất bại, trong khi "échouer" là động từ chỉ hành động thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "mắc cạn": s'ensabler (mắc cạn trên cát), s'échouer (tự mắc cạn).
- Nghĩa "thất bại": rater (hỏng, trượt), faillir (thất bại, suýt làm gì), ne pas réussir (không thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'échouer (động từ phản thân): tự mắc cạn, bị mắc cạn. (Đây là dạng phản thân của "échouer" với nghĩa đầu tiên).
- Le voilier s'est échoué sur la côte. (Chiếc thuyền buồm đã tự mắc cạn trên bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- "échouer sur un banc de sable": (nghĩa đen) mắc cạn trên bãi cát; (nghĩa bóng) gặp trở ngại, bế tắc.
- Notre discussion a échoué sur un banc de sable. (Cuộc thảo luận của chúng tôi đã bế tắc.)
- "L'échouage des baleines": hiện tượng cá voi mắc cạn tập thể.
- L'échouage des baleines reste un mystère pour les scientifiques. (Hiện tượng cá voi mắc cạn tập thể vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.)
nội động từ
- mắc cạn
- Navire qui échoue sur un banc de sabletàu mắc cạn ở một bãi cát
- (nghĩa bóng) thất bại; hỏng
- échouer à un examenhỏng thi
ngoại động từ
- đẩy vào bờ
- échouer un naviređẩy tàu vào bờ