renflouer

ngoại động từ
  1. trục (tàu mắc cạn)
  2. (nghĩa bóng) cứu trợ
    • Renflouer une entreprise
      cứu trợ một xí nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "renflouer"