écrou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Đai ốc: Một bộ phận kim loại nhỏ, hình trụ, có ren bên trong, dùng để siết chặt với một bu lông.
- (Luật học, pháp lý) Giấy nhận tù: Văn bản chính thức ghi nhận việc một người bị giam giữ vào nhà tù.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỹ thuật):
- Il faut serrer l'écrou avec une clé. (Cần phải siết chặt đai ốc bằng một cái cờ lê.)
- L'écrou est rouillé et ne tourne plus. (Cái đai ốc bị gỉ và không xoay được nữa.)
Danh từ (Pháp lý):
- Le juge a signé l'écrou. (Thẩm phán đã ký vào giấy nhận tù.)
- La durée de la détention est mentionnée sur l'écrou. (Thời hạn giam giữ được ghi trên giấy nhận tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "levée d'écrou": sự thả tù, việc chấm dứt giam giữ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Sa libération est effective après la levée d'écrou. (Việc thả anh ta có hiệu lực sau khi có lệnh thả tù.)
Biến thể và từ gần giống
Écrouer (động từ): tống giam, bỏ tù.
- La police a écroué le suspect. (Cảnh sát đã tống giam nghi phạm.)
Contre-écrou (danh từ giống đực, kỹ thuật): đai ốc hãm, đai ốc chống lỏng.
- Placez un contre-écrou pour éviter le desserrage. (Hãy đặt một đai ốc hãm để tránh bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật: Rondelle filetée (vòng đệm có ren) - nhưng đây là một bộ phận khác, thường dùng cùng.
- Pháp lý: Mandat de dépôt (lệnh giam giữ), acte d'incarcération (biên bản bỏ tù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "écrou")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écrou")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) đai ốc
- (luật học, pháp lý) giấy nhận tù
- levée d'écrousự thả tù