écrou

Học thuật
Thân thiện
écrou

Un ouvrier serre un écrou avec une clé sur une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Đai ốc: Một bộ phận kim loại nhỏ, hình trụ, ren bên trong, dùng để siết chặt với một bu lông.
    • (Luật học, pháp lý) Giấy nhận : Văn bản chính thức ghi nhận việc một người bị giam giữ vào nhà tù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • Il faut serrer l'écrou avec une clé. (Cần phải siết chặt đai ốc bằng một cái cờ .)
    • L'écrou est rouillé et ne tourne plus. (Cái đai ốc bị gỉ không xoay được nữa.)
  • Danh từ (Pháp lý):

    • Le juge a signé l'écrou. (Thẩm phán đãvào giấy nhận .)
    • La durée de la détention est mentionnée sur l'écrou. (Thời hạn giam giữ được ghi trên giấy nhận .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levée d'écrou": sự thả , việc chấm dứt giam giữ theo quyết định của cơ quan thẩm quyền.
    • Sa libération est effective après la levée d'écrou. (Việc thả anh ta hiệu lực sau khi lệnh thả .)
Biến thể từ gần giống
  • Écrouer (động từ): tống giam, bỏ tù.

    • La police a écroué le suspect. (Cảnh sát đã tống giam nghi phạm.)
  • Contre-écrou (danh từ giống đực, kỹ thuật): đai ốc hãm, đai ốc chống lỏng.

    • Placez un contre-écrou pour éviter le desserrage. (Hãy đặt một đai ốc hãm để tránh bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: Rondelle filetée (vòng đệm ren) - nhưng đâymột bộ phận khác, thường dùng cùng.
  • Pháp: Mandat de dépôt (lệnh giam giữ), acte d'incarcération (biên bản bỏ tù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "écrou")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écrou")

écrou

Un ouvrier serre un écrou avec une clé sur une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đai ốc
  2. (luật học, pháp lý) giấy nhận
    • levée d'écrou
      sự thả