écluse

Học thuật
Thân thiện
écluse

Une péniche traverse l'écluse sur le canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thủy lợi) Cống; Âu: Một công trình thủy lợi được xây dựng trên sông, kênh đào để điều chỉnh mực nước, cho phép tàu thuyền vượt qua chênh lệch độ cao giữa hai đoạn sông hoặc để kiểm soát dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les bateaux doivent attendre pour passer l'écluse. (Những con thuyền phải chờ để đi qua âu thuyền.)
    • L'ingénieur a conçu une nouvelle écluse sur le canal. (Kỹ đã thiết kế một cái cống mới trên kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • L'écluse des passions (nghĩa bóng): Cái ngăn chặn dục vọng.

    • La raison doit être l'écluse des passions. (Lý trí phảicái ngăn chặn dục vọng.)
  • Lâcher les écluses (thành ngữ, thông tục):

    • Khóc: Bắt đầu khóc rất nhiều, không kiềm chế được.
      • À la triste nouvelle, elle a lâché les écluses. (Nghe tin buồn, ấy đã khóc nức nở.)
    • Đái: Đi tiểu (cách nói thông tục).
      • Attends-moi, je dois lâcher les écluses. (Đợi tôi với, tôi phải đi đái.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclusier / Éclusière (danh từ): Người trông coi, vận hành âu thuyền/cống.
    • L'éclusière nous a aidés à traverser. (Người phụ nữ trông coi âu thuyền đã giúp chúng tôi đi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanne (danh từ giống cái): Cửa cống, cửa xả (chỉ bộ phận đóng/mở, không phải toàn bộ công trình như "écluse").
  • Sas (danh từ giống đực): Buồng âu, khoang âu (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học với nghĩa khác).
Thành ngữ liên quan
  • Fermer / Ouvrir les écluses (nghĩa bóng): Ngăn chặn hoặc để cho (cảm xúc, lời nói...) tuôn trào.
    • Son discours a ouvert les écluses de la colère populaire. (Bài phát biểu của ông ta đã mở ra cơn thịnh nộ của quần chúng.)
écluse

Une péniche traverse l'écluse sur le canal.

danh từ giống cái
  1. (thủy lợi) cống; âu
  2. (nghĩa bóng) cái ngăn chặn
    • L' écluse des passions
      cái ngăn chặn dục vọng
    • lâcher les écluses
      (thông tục) khóc