écorner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mẻ góc, làm sứt mẻ: Hành động làm hư hỏng, làm mất đi một góc hoặc một phần nhô ra của một vật thể, thườngvật rắn.
    • Làm hao hụt, làm suy giảm: Hành động làm giảm bớt một cách đáng kể, gây tổn hại đến một khoản tiền, tài sản hoặc một giá trị trừu tượng.
    • (Từ hiếm) Cắt sừng: Hành động cắt bỏ sừng của một con vật (như ).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "làm mẻ góc":
    • Attention à ne pas écorner le livre en le mettant dans ton sac. (Cẩn thận đừng làm mẻ góc cuốn sách khi bỏ vào cặp.)
    • La table en bois est toute écornée. (Chiếc bàn gỗ bị mẻ góc khắp nơi.)
  • Nghĩa "làm hao hụt":
    • Ces dépenses imprévues ont écorner nos économies. (Những khoản chi tiêu bất ngờ này đã làm hao hụt tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
    • Ce scandale a écorner sa réputation. (Vụ bê bối này đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông ta.)
  • Nghĩa "cắt sừng" (hiếm):
    • Dans certaines régions, on écorne les vaches pour des raisons de sécurité. (Ở một số vùng, người ta cắt sừng lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être écorner" (dạng bị động/tính từ): bị mẻ, bị sứt mẻ, bị hao hụt.
    • Un capital écorner par des mauvais investissements. (Một khoản vốn bị hao hụt những đầu tồi.)
  • Dùng trong văn nói phóng đại: Diễn tả một cái gì đó rất mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.
    • Un vent à écorner les bœufs. (Một cơn gió mạnh đến mức có thể làm gãy sừng - tức là gió rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorné, écornée (tính từ): bị mẻ góc, bị sứt mẻ, bị hao hụt.
  • Écornure (danh từ từ hiếm): vết mẻ, chỗ bị sứt.
  • Corne (danh từ): sừng (từ gốc liên quan đến nghĩa hiếm).
  • Ébrécher (động từ): làm sứt mẻ, làm hao hụt (nghĩa gần tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Abrimer: làm hư hỏng, làm sứt mẻ.
  • Endommager: làm hư hại.
  • Entamer: bắt đầu làm hao mòn, xâm phạm vào (tài sản, danh dự).
  • Diminuer: làm giảm bớt.
  • Rogner: xén bớt, cắt xén (thường dùng cho tiền bạc, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "écorner".

Thành ngữ liên quan
  • Un vent à écorner les bœufs: Gió rất mạnh, gió có thể thổi bay mọi thứ. (Thành ngữ cố định, sử dụng nghĩa gốc "cắt sừng" một cách hình tượng).
ngoại động từ
  1. làm mẻ góc
    • écorner un table
      làm mẻ góc bàn
  2. làm hao hụt; làm tổn thương
    • écorner sa fortune
      làm hao hụt tài sản
    • écorner la foi conjugale
      làm tổn thương đến nghĩa vợ chồng
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cắt sừng
    • écorner un taureau
      cắt sừng con bò mộng
    • vent à écorner les boeufs
      gió rất mạnh

Từ chứa "écorner"