écrasé

Học thuật
Thân thiện
écrasé

Un chien écrasé traverse la rue en courant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Bị đè bẹp, bị nghiền nát: Trạng thái của một vật bị tác động bởi một lực mạnh từ trên xuống khiến bị dẹt hoặc biến dạng.
    • Tẹt, bẹt (về hình dạng): Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệtmũi, hình dạng thấp rộng, trông như bị dẹt.
    • (Nghĩa bóng) Bị áp đảo, bị choáng ngợp: Cảm giác bị quá tải bởi khối lượng công việc, cảm xúc hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une boîte de conserve écrasée. (Một hộp thiếc bị bẹp dí.)
    • Il a le nez écrasé. (Anh ấy cái mũi tẹt.)
    • Je me sens écrasé par le travail. (Tôi cảm thấy bị choáng ngợp/đè bẹp bởi công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une tête écrasée": (Thành ngữ, ít dùng) Tỏ ra buồn bã, thất vọng.
  • "Prix écrasé": Giá cả bị ép xuống rất thấp, không còn lợi nhuận.
    • Les producteurs vendent à prix écrasés. (Các nhà sản xuất bán với giá bị ép quá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Écraser (động từ): Đè bẹp, nghiền nát, cán qua.

    • Écraser une pomme de terre. (Nghiền một củ khoai tây.)
    • La voiture a écrasé un chien. (Chiếc xe ô đã cán chết một con chó.)
  • Écrasant(e) (tính từ): Choáng ngợp, áp đảo (thường dùng cho cảm xúc, nhiệt độ).

    • Une chaleur écrasante. (Cơn nóng choáng ngợp.)
    • Une majorité écrasante. (Đa số áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplati(e): Bẹt, dẹt (chủ yếu về hình dạng).
  • Plat(e): Phẳng.
  • Noyé(e): Bị nhấn chìm, bị ngập (trong công việc, cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • "Rubrique des chiens écrasés": Mục tin vặt, mục tường thuật các sự việc nhỏ nhặt, vụn vặt (nghĩa đen: mục chó bị cán chết). Đâymột cách nói ẩn dụ để chỉ những tin tức không quan trọng.
    • Ce journal ne parle que de chiens écrasés. (Tờ báo này chỉ toàn nói về những chuyện vụn vặt.)
écrasé

Un chien écrasé traverse la rue en courant.

tính từ
  1. bẹt, tẹt
    • Nez écrasé
      mũi tẹt
    • rubrique des chiens écrasés
      mục tin vặt (trong tờ báo)

Từ gần giống

Từ chứa "écrasé"