écrasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Bị đè bẹp, bị nghiền nát: Trạng thái của một vật bị tác động bởi một lực mạnh từ trên xuống khiến nó bị dẹt hoặc biến dạng.
- Tẹt, bẹt (về hình dạng): Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, đặc biệt là mũi, có hình dạng thấp và rộng, trông như bị dẹt.
- (Nghĩa bóng) Bị áp đảo, bị choáng ngợp: Cảm giác bị quá tải bởi khối lượng công việc, cảm xúc hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une boîte de conserve écrasée. (Một hộp thiếc bị bẹp dí.)
- Il a le nez écrasé. (Anh ấy có cái mũi tẹt.)
- Je me sens écrasé par le travail. (Tôi cảm thấy bị choáng ngợp/đè bẹp bởi công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une tête écrasée": (Thành ngữ, ít dùng) Tỏ ra buồn bã, thất vọng.
- "Prix écrasé": Giá cả bị ép xuống rất thấp, không còn lợi nhuận.
- Les producteurs vendent à prix écrasés. (Các nhà sản xuất bán với giá bị ép quá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Écraser (động từ): Đè bẹp, nghiền nát, cán qua.
- Écraser une pomme de terre. (Nghiền một củ khoai tây.)
- La voiture a écrasé un chien. (Chiếc xe ô tô đã cán chết một con chó.)
Écrasant(e) (tính từ): Choáng ngợp, áp đảo (thường dùng cho cảm xúc, nhiệt độ).
- Une chaleur écrasante. (Cơn nóng choáng ngợp.)
- Une majorité écrasante. (Đa số áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Aplati(e): Bẹt, dẹt (chủ yếu về hình dạng).
- Plat(e): Phẳng.
- Noyé(e): Bị nhấn chìm, bị ngập (trong công việc, cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- "Rubrique des chiens écrasés": Mục tin vặt, mục tường thuật các sự việc nhỏ nhặt, vụn vặt (nghĩa đen: mục chó bị cán chết). Đây là một cách nói ẩn dụ để chỉ những tin tức không quan trọng.
- Ce journal ne parle que de chiens écrasés. (Tờ báo này chỉ toàn nói về những chuyện vụn vặt.)
tính từ
- bẹt, tẹt
- Nez écrasémũi tẹt
- rubrique des chiens écrasésmục tin vặt (trong tờ báo)