égrisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Danh từ giống cái: égrisée):
- Bột kim cương: Một loại bột mịn được làm từ kim cương nghiền nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong công việc mài, đánh bóng hoặc cắt các loại đá quý, ngọc và các vật liệu cứng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lapidaire utilise de l'égrisé pour polir le saphir. (Người mài ngọc sử dụng bột kim cương để đánh bóng viên xa-phia.)
- L'égrisée est indispensable pour la taille des pierres précieuses. (Bột kim cương là thứ không thể thiếu để mài các loại đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong ngành kim hoàn, chế tác đá quý và một số lĩnh vực công nghiệp cần gia công vật liệu siêu cứng.
Biến thể và từ gần giống
- Égriser (động từ): Hành động mài, đánh bóng bằng bột kim cương.
- Il faut égriser la surface du diamant pour la rendre parfaitement lisse. (Cần phải mài bằng bột kim cương bề mặt của viên kim cương để làm cho nó trở nên hoàn toàn nhẵn bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Poudre de diamant: Bột kim cương (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
- Abrasif diamanté: Chất mài mòn bằng kim cương (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn).
Lưu ý
- Égrisé là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, cụm từ "poudre de diamant" có thể được hiểu dễ dàng hơn.
danh từ giống đực (giống cái égrisée)
- bột kim cương (để mài ngọc)