écrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hộp đựng đồ trang sức, hộp nữ trang: Một chiếc hộp, thường được trang trí đẹp đẽ, dùng để cất giữ và bảo quản đồ trang sức, ngọc ngà, hoặc các vật quý giá nhỏ.
- (Nghĩa bóng) Vật chứa đựng, khung cảnh làm nổi bật vẻ đẹp: Dùng để chỉ một khung cảnh, môi trường hoặc vật thể nào đó có tác dụng tôn lên, làm nổi bật vẻ đẹp của thứ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mở chiếc hộp nữ trang ra để khoe chiếc vòng cổ kim cương của mình.)
- (Chiếc hộp gỗ cũ kỹ đó là nơi cất giữ tất cả kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.)
- (Thung lũng xanh là một khung cảnh hoàn hảo tôn lên vẻ đẹp của hồ nước xanh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être l'écrin de...": Là nơi chứa đựng, bảo tồn cái gì đó quý giá.
- Ce musée est l'écrin des plus grands chefs-d'œuvre de la peinture. (Bảo tàng này là nơi lưu giữ những kiệt tác hội họa vĩ đại nhất.)
- "Mettre en écrin": (Nghĩa bóng) Đặt vào một khung cảnh đẹp, tôn vinh lên.
- L'architecte a mis le bâtiment historique en écrin grâce à un jardin magnifique. (Kiến trúc sư đã đặt tòa nhà lịch sử vào một khung cảnh tuyệt đẹp nhờ một khu vườn nguy nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Écriner (động từ, ít dùng): Đặt (đồ trang sức) vào hộp.
- Boîte à bijoux (danh từ): Hộp đựng trang sức (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Coffret (danh từ giống đực): Hộp nhỏ, hộp đựng đồ quý (như nhạc cụ, đồ trang sức).
Từ đồng nghĩa
- Boîte (danh từ giống cái): Hộp.
- Coffret (danh từ giống đực): Hộp nhỏ, hộp quý.
- Étui (danh từ giống đực): Hộp, bao đựng (thường dài và mỏng, như đựng kính).
- Châsse (danh từ giống cái): Hòm, hộp đựng thánh tích (nghĩa trang trọng, tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- Un écrin de verdure: Một khung cảnh xanh tươi, yên bình bao quanh (một ngôi nhà, một công trình).
- Le manoir est caché dans un écrin de verdure. (Lâu đài nhỏ ẩn mình trong một khung cảnh xanh tươi.)
- Le plus beau joyau de son écrin: (Nghĩa bóng) Thứ quý giá nhất trong số những thứ quý giá mà một người sở hữu.
- Ce tableau est le plus beau joyau de son écrin. (Bức tranh này là thứ quý giá nhất trong bộ sưu tập của ông ta.)
danh từ giống đực
- hộp (đồ) tư trang
- đồ tư trang
- L'écrin de la mariéeđồ tư trang của cô dâu
- c'est le plus beau joyau de son écrin(nghĩa bóng) đó là cái quý nhất của nó
- un écrin de perlesmột cái miệng xinh