éditeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người xuất bản, nhà xuất bản: Một cá nhân hoặc công ty chịu trách nhiệm sản xuất và phát hành sách, tạp chí, phần mềm hoặc các ấn phẩm khác ra công chúng.
- (Tin học) Trình soạn thảo: Một chương trình phần mềm dùng để tạo, sửa đổi và quản lý văn bản hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éditeur a décidé de publier le roman. (Nhà xuất bản đã quyết định xuất bản cuốn tiểu thuyết.)
- Cet éditeur est spécialisé dans les livres scientifiques. (Nhà xuất bản này chuyên về sách khoa học.)
- J'utilise un éditeur de texte pour écrire mon code. (Tôi sử dụng một trình soạn thảo văn bản để viết mã của mình.)
- Ouvrez le fichier dans votre éditeur préféré. (Hãy mở tệp trong trình soạn thảo ưa thích của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éditeur en chef": Tổng biên tập (người chịu trách nhiệm chính về nội dung của một ấn phẩm).
- L'éditeur en chef a relu tous les articles. (Tổng biên tập đã đọc lại tất cả các bài báo.)
"Éditeur de logiciels": Nhà phát hành phần mềm.
- C'est un grand éditeur de logiciels de sécurité. (Đó là một nhà phát hành phần mềm bảo mật lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Éditer (động từ): Xuất bản, biên tập, soạn thảo.
- Il va éditer une nouvelle collection de poèmes. (Ông ấy sẽ xuất bản một tuyển tập thơ mới.)
Édition (danh từ giống cái): Sự xuất bản; ấn bản.
- La première édition de ce livre est rare. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách này rất hiếm.)
Éditorial (danh từ giống đực/tính từ): Bài xã luận; (thuộc về) xuất bản/biên tập.
- L'éditorial du journal exprime l'opinion de la rédaction. (Bài xã luận của tờ báo thể hiện quan điểm của ban biên tập.)
Từ đồng nghĩa
Pour le sens "người xuất bản":
- Maison d'édition: Nhà xuất bản (tập thể, công ty).
- Publicateur: Người công bố, người phát hành (ít phổ biến hơn).
Pour le sens "trình soạn thảo":
- Logiciel de traitement de texte: Phần mềm xử lý văn bản.
- Programme de saisie: Chương trình nhập liệu.
Các cụm từ liên quan
- Éditeur de liens: Trình liên kết (trong lập trình, phần mềm kết hợp các tệp mã đã biên dịch).
- Éditeur graphique: Trình biên tập đồ họa.
- Éditeur musical: Nhà xuất bản âm nhạc.
danh từ
- người xuất bản
- (tin học) trình soạn thảo
- éditeur de textetrình soạn thảo (văn bản)